NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại Tìm thấy 25480
Email[email protected]
Phone0913289955
Mã số thuế0111042326
Tên viết tắtLIMAX VN CO.,LTD
Tên quốc tếLIMAX VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NAM NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T18:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4753
4791
4312
4610
8292
2432
2431
2592
4330
8299
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2593
2750
3100
3290
2420
2822
2599
2410
2512
3311
3312
3314
3313
9512
9521
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985716716
Mã số thuế5702184068
Tên viết tắtCÔNG TY TMPT MINH NGỌC
Tên quốc tếMINH NGOC DEVELOPMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T09:40:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4722
4751
2396
4312
5590
1610
5621
4610
5629
5510
5630
3011
3012
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
2814
2511
2593
1622
2811
3230
3100
1621
1392
3290
3030
2813
2513
3099
2211
2391
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0865672228
Mã số thuế3703324966
Tên quốc tếTHANH CONG PX MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM NGỌC CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T11:10:04
Tên ngành nghề
4659
4653
7730
4312
3011
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
2420
2822
2720
2599
2410
2512
3312
3313
3319
3315
4299
4101
4102
Email[email protected]
Phone0559336739
Mã số thuế3703324814
Người đại diệnTRẦN THÊ NGỌC TUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-03
Thay đổi giấy phép2025-05-03T20:09:48
Email[email protected]
Phone0903451666
Mã số thuế0700895839
Tên quốc tếPHU QUY INFRASTRUCTURE BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T19:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
5224
2396
7730
4312
1610
7820
7830
4610
2432
2431
2592
4330
5229
0990
8299
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
1622
1621
2420
2391
2393
2599
2220
2410
2512
2310
2392
2394
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0938585319
Mã số thuế3604016047
Tên quốc tếDUONG AN PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VIỆT HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T07:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4753
7710
1610
8292
2592
8299
7020
6810
4322
3320
2591
2511
2593
1622
1621
2599
1629
2512
3311
3312
6820
4933
Phone0902090369
Mã số thuế5702183829
Tên viết tắtTHACH BAO CHAU CO.,LTD
Tên quốc tếTHACH BAO CHAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T08:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4753
4742
4722
4772
4751
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
6492
6491
8299
6499
5610
4311
2591
2511
2593
2610
2620
2599
2512
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0913428313
Mã số thuế4300907269
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV PCCC HÒA TIÊN
Người đại diệnNGUYỄN MINH THƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T16:09:45
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4663
4541
4543
4530
4542
4520
1020
7730
7710
4312
4513
4610
8130
3011
2592
4330
0899
0810
0220
6810
4322
4321
3320
4311
2829
2930
2022
2920
2512
2392
3530
3830
0210
6820
4933
4932
4222
4221
4212
4299
4101
4102
Email[email protected]
Phone0912923499
Mã số thuế2401019643
Tên viết tắtVIETNAM YUCAN STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM YUCAN STEEL STRUCTURE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnWANGYONGJUN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:10:58
Phone0902735092
Mã số thuế3502544739
Tên viết tắtSSGN
Tên quốc tếSAIGON NEW CHEMICALS AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T09:39:51
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4663
4730
4530
5224
7730
4312
7830
4610
8130
7490
5229
5221
5222
1811
3600
5210
7120
6810
4322
7212
4311
7310
2511
2011
1920
2029
2599
2220
2512
3312
3314
3315
3830
3700
3812
3811
4940
4933
5022
5012
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821