NGÀNH NGHỀ: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Tìm thấy 175532
Phone(028) 3838 6688
Mã số thuế0313552753
Tên viết tắtMH INTERIOR EXTERIOR EXECUTE THE WORK - DESIGN CO .,LTD
Tên quốc tếMH INTERIOR EXTERIOR EXECUTE THE WORK - DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:41:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0908110804
Mã số thuế0313599430
Tên viết tắtMISA ADV CO .,LTD
Tên quốc tếMINH SANG ADVERTISEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH SANG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:04:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone08 845 72647
Mã số thuế0313862586
Người đại diệnLÊ THỊ MỘNG TIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2016-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:56:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0906420852
Mã số thuế0313865562
Tên viết tắtCUNG CAU CO ., LTD
Tên quốc tếCUNG CAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TRÚC
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0836205012
Mã số thuế0311199250
Tên viết tắtNHAT QUANG ELECTRIC CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT QUANG ELECTRIC TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Tấn Truyền
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:08:56
Mã số thuế0310888836
Người đại diệnNGUYỄN LỆ HẰNG NGA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-30 04:11:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4721
7730
7710
4312
4610
2592
5920
7420
7410
4321
3320
1410
4311
7310
1392
8230
4933
4931
421
4101
Phone0835136084-0835136
Mã số thuế0310894036
Tên viết tắtMTS TECH JSC
Tên quốc tếMTS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ TẤN PHÁT
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2011-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-03 08:23:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4663
4530
4520
7710
4610
2592
4330
7490
6209
7110
5210
4322
4321
4329
3320
6201
3312
3314
6202
4299
4101
Mã số thuế0310915568
Tên quốc tếHOANG ANH MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TẤN
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-03 01:24:07
Mã số thuế0310948531
Người đại diệnPHẠM THỊ YẾN OANH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-06-27
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:28:21
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4722
4772
1030
1010
1020
7730
7710
4610
2592
6209
7410
4322
4321
4329
6201
5610
7310
2511
1071
1040
2731
2732
2750
2610
2620
2513
2733
2740
2790
2512
1062
3312
9511
3314
3313
9512
9522
8230
6202
422
4299
4101
1061
Phone02866608662
Mã số thuế0310965199
Tên viết tắtDIEP KIEN HUY CO.,LTD
Tên quốc tếDIEP KIEN HUY CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ ANH THƯ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 00:20:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4741
4753
4742
7730
7710
4312
8130
8110
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1622
3100
3290
1629
2022
2310
3311
3312
3314
3313
3319
3315
5022
5012
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102