NGÀNH NGHỀ: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Tìm thấy 175532
Phone0964554484
Mã số thuế3901359061
Người đại diệnCAO HOÀNG BÍCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4791
4543
5224
4312
2592
4330
5229
5221
4390
5210
7120
4322
4329
4311
4933
4929
4932
4931
4229
4212
4101
4102
Email[email protected]
Phone02438543089
Mã số thuế0111047074
Tên viết tắt873 LITTLE TOWER
Tên quốc tế873 LITTLE TOWER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM PHÚ SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty kiêm Tổng Giám Đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:10:23
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4741
4512
4791
4742
4541
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5510
7912
2592
4330
6209
5229
8299
5225
0240
6619
7110
7410
4390
0810
0220
0231
0710
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7211
5610
4311
7310
1623
2511
2732
3511
2750
1622
1621
2610
2620
2710
1629
2790
2651
3312
9511
3314
3319
0232
6202
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Email[email protected]
Phone0982705230
Mã số thuế2803164390
Người đại diệnTRỊNH XUÂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T16:09:51
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
2396
7730
4312
1610
7830
4610
5510
5630
2592
4330
7110
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1622
3290
2599
1629
2022
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0909702338
Mã số thuế2200817145
Tên viết tắtCTY TNHH TM VÀ XD TRIỆU TUẤN PHÁT
Người đại diệnNEÁNG HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:39:49
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4641
4663
5224
1020
4312
1610
4610
2592
5225
7110
4390
0810
0312
5210
4322
3320
0322
4311
2395
2511
3100
1629
1080
4933
5022
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0976282682
Mã số thuế0111047733
Tên viết tắtTDT CONNECTION.,JSC
Tên quốc tếTDT CONNECTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T12:39:59
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4512
5310
4312
5320
4513
4610
8560
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
6209
8299
6619
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3100
3290
2420
2610
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
9511
3314
3313
8230
6202
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0939332562
Mã số thuế0202286231
Người đại diệnĐỖ THỊ LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T11:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4752
4773
4784
5224
1812
2592
5229
8299
7410
1811
5210
1399
1392
3290
2599
2219
2220
1391
8230
4933
4912
Phone0929393441
Mã số thuế0318942789
Tên viết tắtNAM DAN PHAT TRADING AND SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếNAM DAN PHAT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T08:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4711
4753
4764
4530
7729
7730
7710
1610
7820
4610
5629
8292
2592
4330
1313
5229
8299
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
6810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
1623
2395
1622
3100
1621
1392
3290
2826
2393
1629
2220
1311
2512
2310
1391
1312
1512
2392
3312
3314
3700
1511
8230
6820
4933
4299
4101
4102
Phone0362356073
Mã số thuế3703326184
Tên quốc tếHUY THANH PHAT NEW MATERIALVENEER COMPANY LIMITED
Người đại diệnSỲ NHỘC PHÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T06:39:53
Phone0935150690
Mã số thuế0318942002
Tên viết tắtTHAI PHUONG TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI PHUONG TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH HIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:10:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7830
8130
1812
2592
4330
5229
8299
5225
6619
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
7310
3290
2513
2599
3312
3314
3319
3315
8230
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0369363683
Mã số thuế0111047229
Tên viết tắtTHE JOKER
Tên quốc tếTHE HAPPY JOKER SERVICES, ENTERTAINMENT AND CULINARY LIMITED COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG HỒNG NAM - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T11:09:59
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
8292
8110
2592
4330
5914
7490
8299
5920
5912
7110
5913
6010
5911
7410
6021
7020
4390
7120
6810
4321
3320
7212
4311
7310
2591
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1040
1072
1074
2710
1075
2720
2599
2790
1079
1062
3312
3314
3315
8230
6820
4293
4101
4102
1061