NGÀNH NGHỀ: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Tìm thấy 48437
| [email protected] | |
| Phone | 0903451666 |
| Mã số thuế | 0700895839 |
| Tên quốc tế | PHU QUY INFRASTRUCTURE BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THÙY DƯƠNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam |
| Ngày thành lập | 2025-04-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-30T19:39:47 |
| Phone | 0777420009 |
| Mã số thuế | 4101656846 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THANH TRẦM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định |
| Ngày thành lập | 2025-04-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-29T07:40:20 |
| Phone | 0938585319 |
| Mã số thuế | 3604016047 |
| Tên quốc tế | DUONG AN PHAT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ VIỆT HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thành lập | 2025-04-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-29T07:40:08 |
| [email protected] | |
| Phone | 0913418886 |
| Mã số thuế | 5801534757 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH ĐẠI QUANG VINH LĐ |
| Người đại diện | PHẠM TIÊN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng |
| Ngày thành lập | 2025-04-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-29T08:09:58 |
| Phone | 0989896666 |
| Mã số thuế | 0700895765 |
| Tên viết tắt | HANALCO., JSC |
| Tên quốc tế | HANALCO ALUMIN JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRỊNH THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam |
| Ngày thành lập | 2025-04-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-29T08:40:11 |
| Phone | 0902090369 |
| Mã số thuế | 5702183829 |
| Tên viết tắt | THACH BAO CHAU CO.,LTD |
| Tên quốc tế | THACH BAO CHAU COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ VĂN BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-04-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-29T08:40:02 |
| Phone | 0334568566 |
| Mã số thuế | 2401019668 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN TUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-04-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-28T23:09:46 |
| [email protected] | |
| Phone | 0896640000 |
| Mã số thuế | 5000905777 |
| Tên viết tắt | SƠN CHANG TUYÊN QUANG |
| Tên quốc tế | SON CHANG TUYEN QUANG COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2025-04-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-27T15:39:51 |
| [email protected] | |
| Phone | 0948605801 |
| Mã số thuế | 0601284370 |
| Tên quốc tế | KAIJIN TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | In ấn |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T10:41:06 |
| Phone | 0968933381 |
| Mã số thuế | 2902222438 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LAN NHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T11:10:40 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 17
- 18
- 19
- 20
- 21
- …
- 4.844
- Trang sau »