NGÀNH NGHỀ: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Tìm thấy 48437
Email[email protected]
Phone0976769555
Mã số thuế0111036650
Tên viết tắtX9 DESIGN JSC
Tên quốc tếX9 DESIGNINTERIOR & ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4753
4791
5224
2396
7730
4312
1610
7820
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
1622
3100
1621
3290
2420
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2310
2392
2394
3311
9524
3312
3319
9522
9529
8230
4933
5022
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0399616345
Mã số thuế0111034798
Tên quốc tếTRUÔNG PHAT KITCHEN EQUIPMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO MINH TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:09:57
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4512
4742
4722
4751
4530
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8532
7990
5510
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2593
2750
2818
3100
2420
2815
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2819
2513
2599
1629
2220
2410
2733
2740
2512
2394
3530
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9522
3315
8230
4933
4931
Email[email protected]
Phone0978312534
Mã số thuế0111037044
Tên quốc tếSKYFORM VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MẠNH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T19:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4752
4753
4312
8130
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
2420
2391
2599
2410
2512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0981133345
Mã số thuế2902222332
Tên viết tắtPHU QUY COMPANY LTD
Tên quốc tếPHU QUY INDUSTRIAL MACHINERY AND AUTO PARTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO XUÂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:42:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
5590
4513
5510
5630
2592
4330
9312
9311
5225
5221
7110
9319
7410
7020
4390
0810
0220
0891
0722
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2593
1622
1621
1392
2599
1629
2392
3700
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0587927157
Mã số thuế0111036298
Tên viết tắtH2-METAL CONNECT CO., LTD
Tên quốc tếH2-METAL CONNECT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÍ QUANG VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:41:35
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4799
2432
2431
2592
5229
5210
4322
4329
3320
7310
2591
2511
2593
3290
2513
2391
2599
2410
2512
3311
3312
4933
Phone0987598324
Mã số thuế2803163340
Tên quốc tếVIETSUN TM&DV JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGUYÊN KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4753
2396
1610
2592
2591
2395
2511
2593
1622
2391
2599
1629
2399
2410
2512
2392
2394
Email[email protected]
Phone0985904933
Mã số thuế1001297997
Tên viết tắtTHAI BINH MPM CO., LTD
Tên quốc tếTHAI BINH MECHANICAL PRODUCTION AND MANUFACTURING LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRỊNH QUỐC TÍN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4652
4663
4759
4752
4741
4753
4742
7730
2432
2431
2592
7410
3320
7212
2591
2814
2511
2593
3211
2813
2829
2930
2599
3311
3312
3314
3313
3319
Phone0855802345
Mã số thuế0111035449
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURAL EQUIPMENT RESEARCH AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T20:09:44
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4711
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2750
2818
2815
2825
2826
2829
2822
2821
2819
2513
2640
2790
3314
Phone0983013789
Mã số thuế0700895684
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T23:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
2592
4322
4321
2591
2511
2593
1622
2513
2599
1629
2512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0988665677
Mã số thuế3002289664
Tên viết tắtLINH PHU CONSTRUCTION AND INSTALLATION CO., LTD
Tên quốc tếLINH PHU CONSTRUCTION AND INSTALLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THANH HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T21:40:03
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
4312
2592
4330
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102