NGÀNH NGHỀ: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Tìm thấy 48437
Phone0586250077
Mã số thuế4201578239
Tên quốc tếTRUONG GIA PHAT COMPANY LIMITED INVESTMENT TRADING
Người đại diệnLÊ VĂN MỪNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2013-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:14:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4661
4632
4723
4773
4711
4781
4730
4724
4541
4543
1010
7990
5510
7912
2431
2592
9312
9311
9321
6209
5229
9319
7410
9329
1811
6201
5610
7310
2591
2511
2593
1104
2599
2410
2512
8230
0115
6202
422
421
4101
Mã số thuế0900691335
Tên viết tắtKYUNG MIN CO.,LTD
Tên quốc tếKYUNG MIN TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2011-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:14:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0904021424/098587091
Mã số thuế0801218921
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2017-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:33:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4759
4752
4741
4312
2592
4330
4390
4322
4321
3320
4311
2591
2816
2821
3319
4933
4299
4101
Phone01642800173
Mã số thuế5400466281
Người đại diệnNGÔ XUÂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2015-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:16:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4632
4641
4663
4543
4530
4520
7730
4312
1812
2592
4330
7410
4390
1811
4322
4321
4329
7320
5610
4311
2591
1392
3290
8230
4931
422
421
4101
Phone02183888689-09788735
Mã số thuế5400256213
Người đại diệnĐỖ VIẾT TRƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2007-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:04:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
47990
4530
4520
0146
0145
7710
4312
18120
5630
25920
4330
74100
43900
1811
0810
0722
0730
0710
71200
4322
4321
43290
5610
43110
73100
25910
25110
3240
3100
24200
2599
1629
2220
24100
25120
33120
33190
95120
68200
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0983 036 550
Mã số thuế2901895092
Người đại diệnTRỊNH TUẤN NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2017-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:33:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4663
2396
7729
7730
7710
4312
1610
4610
5629
5630
2592
0810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1621
2391
2393
2392
2394
4933
4932
4931
421
4299
4101
Phone0553718388
Mã số thuế4300341350
Người đại diệnTẠ CÔNG PHI VŨ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2006-07-05
Thay đổi giấy phép2023-05-29 15:49:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4653
4620
4663
0146
0141
7730
7710
3011
2592
9312
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2821
2513
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4299
Phone0342828123
Mã số thuế5702074153
Tên viết tắtCÔNG TY QC MẠNH VUI
Người đại diệnNGÔ ĐÌNH MẠNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:44:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4663
4762
4752
4711
4761
4763
4543
4542
7710
1812
2592
7010
7420
7410
1811
4322
4321
3320
4311
7310
2591
3240
2750
3100
2599
2220
1820
3314
3319
3315
4931
4222
4229
4221
4212
4223
4102