NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng Tìm thấy 24201
Email[email protected]
Phone0909505986
Mã số thuế0901186825
Tên viết tắtTRUNG HIEU MACTS CO., LTD
Tên quốc tếTRUNG HIEU MECHANICAL AND CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THÀNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T07:40:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4753
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
4610
5629
8292
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7810
8299
7110
7410
7020
4390
0810
0891
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2593
3100
2420
2599
9524
3312
3314
8230
6820
4933
5022
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0398138573
Mã số thuế3703320898
Người đại diệnNGUYỄN MINH DŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-21
Thay đổi giấy phép2025-04-21T08:39:48
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4312
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2593
3290
2211
2599
2219
3312
3314
3319
4299
4101
4102
Phone0337885662
Mã số thuế0202283590
Tên quốc tếAN BINH VILLAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ DUY VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-20
Thay đổi giấy phép2025-04-20T11:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4719
4761
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
5629
5630
3011
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
0163
0161
1811
0810
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
5610
4311
7310
2591
1701
2593
3290
2420
2599
2410
3312
8230
0127
0128
0119
0129
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0989149881
Mã số thuế0111030169
Tên viết tắtINOX LH
Tên quốc tếINOX LH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-19
Thay đổi giấy phép2025-04-19T19:10:25
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4741
4730
4753
4742
4610
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2593
2818
2822
2821
2819
2513
2599
2512
Email[email protected]
Phone0824635057
Mã số thuế3703320023
Người đại diệnHUỲNH KIM LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T09:10:20
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4512
5224
4610
2592
5229
8299
5210
3320
2591
2511
2593
2750
2011
2610
2825
2826
2829
2822
2821
2819
2710
2023
2012
2013
2640
2030
2022
2790
3250
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4931
Email[email protected]
Phone0972628712
Mã số thuế0111025962
Tên viết tắtQUYET THANG PRO TRADING CO.LTD
Tên quốc tếQUYET THANG PRO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ QUYẾT THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T13:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4711
4761
5224
0146
0145
0141
7730
4312
7820
7830
8211
2592
4330
9639
9633
9632
4390
5210
3320
0322
4311
8219
2591
2511
2593
3100
3290
2599
1629
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3811
8230
0111
0112
0118
4933
4101
4102
1061
Phone0984609678
Mã số thuế5400554788
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:40:23
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4773
7730
4312
2592
4330
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2593
2599
2394
3312
4933
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102