NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng Tìm thấy 24201
Mã số thuế0106905263
Tên viết tắtMGPITADS CO.,LTD
Tên quốc tếMAI GIA PHAT INVESTMENT TRADING AND DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:56:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0986793659
Mã số thuế0107428937
Người đại diệnLÊ HOÀI PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:55:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone024 6672 6674
Mã số thuế0106884302
Tên quốc tếTHUAN PHONG MECHANICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐÌNH QUYN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2015-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:21:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4651
4652
4632
2396
7730
4312
7911
7990
7912
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2593
3091
2513
2599
2399
2410
2022
2512
3092
3312
3314
8230
422
421
4299
4101
Phone0983716799
Mã số thuế0107143089
Tên viết tắtHUNG THINH TRAVEL CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG THINH EVENT AND TRADING, TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:59:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
0146
0141
1050
1030
1010
1020
5621
7911
8541
8531
8542
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
851
8520
4330
1313
0162
8299
0161
1811
4322
4321
4329
1410
5610
0131
2591
1073
1071
2593
2750
1392
2610
2829
2824
2620
2640
1311
1393
2670
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0113
0122
0116
0111
0112
0118
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0976089806
Mã số thuế0107087194
Tên viết tắtTHIEN TAN IRON CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN TAN IRON ARTISTIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ CÔNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:30:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2420
2610
2813
2826
2822
2824
2513
2599
2220
2410
2812
2512
422
421
4299
4101
Phone0984455583/ 0936300
Mã số thuế0106303491
Tên viết tắtTAK CO.,LTD
Tên quốc tếTUONG AN KHANH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DU
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:46:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4742
4530
1030
4610
2592
7490
8299
5913
5911
7020
3320
7320
7310
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3240
1622
2818
3230
3100
1621
2610
2815
2813
2822
2817
2819
2620
2710
2513
2391
2599
2212
1629
2220
2733
2740
2651
2812
2630
3250
2512
3092
3312
3319
Phone0963186123
Mã số thuế0106474747
Tên quốc tếVIETNAM 1888 GLASS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:47:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4541
4543
4542
4312
4610
1812
2432
2431
2592
4330
8299
7110
4390
1811
0810
0710
0520
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2593
2732
2750
2420
2610
2819
2620
2710
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2512
2392
3530
1820
3311
3312
3314
3313
3319
9512
9522
422
421
4299
4101
Phone0437349588
Mã số thuế0107797980
Người đại diệnBÙI QUANG LỘC
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2017-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:24:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
2592
7490
4390
3600
4322
4321
4329
3320
2814
2816
2593
1104
2811
2652
2818
2815
2825
2826
2822
2824
2817
2821
2710
2640
2599
2651
2812
3312
3314
3313
3700
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone093464394
Mã số thuế0105154335
Tên viết tắtDABACO.,JSC
Tên quốc tếDANG BAO PHAT TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ XUÂN NGỌC
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2011-02-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:10:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4312
46101
2592
8299
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2593
2750
3100
2710
1629
3311
3312
3314
4933
4932
422
421
4101
Mã số thuế0107587327
Tên quốc tếAN BINH DEVICES AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG ĐẠI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2016-10-07
Thay đổi giấy phép2023-07-06 09:06:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4641
4663
5224
7730
7710
4610
5229
8299
0810
0730
5210
2591
2593
3290
2822
2824
2821
2710
2930
2733
2651
3830
4933