NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Tìm thấy 70642
Phone0613854820
Mã số thuế3600701080
Tên viết tắtCÔNG TY LẬP LONG
Người đại diệnHUỲNH TẤN BỬU
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2008-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:56:04
Mã số thuế3600705550
Tên viết tắtYCVC
Tên quốc tếY CHI VIET CO., LTD
Người đại diệnTRẦN QUỐC MINH ĐĂNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2004-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 18:34:27
Phone0613871436
Mã số thuế3600742256
Tên viết tắtTHUAN VIET CO.,LTD
Tên quốc tếTHUAN VIET ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU THẢO
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Xuân Lộc
Ngày thành lập2005-07-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:42:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983662239
Mã số thuế3600886106
Tên viết tắtNHTC CO.,LTD
Tên quốc tếNAM HAI TIEN CONSTRUCTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NAM TRUNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2007-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:37:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
4761
4312
7911
7990
8560
7912
2592
7110
4322
4329
7222
7221
4311
2591
2511
2593
2513
2599
2512
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế3600676814
Tên viết tắtTAD CO., LTD
Người đại diệnTRẦN PHƯỚC HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2004-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:00:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế3600950961
Tên viết tắtDI BI CO., LTD
Tên quốc tếDI BI TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG ĐỈNH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2007-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:22:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903884383
Mã số thuế3600974715
Tên viết tắtKMNC
Tên quốc tếKIM MINH NGOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH HẠNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2007-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:24:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0613524147
Mã số thuế3600957043
Người đại diệnVŨ THỊ DIỄM THÚY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2007-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:31:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0200945827
Tên viết tắtTUAN NGOC TRANCONCO.
Tên quốc tếTUAN NGOC TRADING AND TRANSPORT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI VĂN TÂM
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2009-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:48:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
7730
4312
2592
4330
4322
4321
3320
4311
2599
3314
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone3 974539
Mã số thuế0200946429
Tên viết tắtTHIENPHU C.CO
Tên quốc tếTHIEN PHU CONSTRUCTION JOINT SOTCK COMPANY
Người đại diệnĐồng Xuân Tuấn
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2009-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:20:29
Tên ngành nghề
4669
46636
46633
4662
46634
46591
4653
4661
46493
4511
46697
46622
4641
46491
46632
4530
4520
4312
4513
2592
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
43221
4321
55103
4311
25999
3312
4933
50221
50121
422
42102
4299
4101