NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Tìm thấy 12094
Phone0948133799
Mã số thuế2902219604
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG TRÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:40:34
Email[email protected]
Phone0849466338
Mã số thuế0111002179
Tên viết tắtBMC GROUP JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếBMC GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T14:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4752
4312
8533
8531
8532
2432
2431
2592
8559
8551
8552
8299
4322
4321
4329
3320
4311
2680
2511
2593
2732
2750
2420
2610
2710
2391
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2630
2670
2512
2310
3311
3312
3314
3313
3319
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Email[email protected]
Phone0868426666
Mã số thuế0111001337
Tên viết tắtHVA VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếHVA VIET NAM CONSTRUCTION & TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T15:39:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
4752
5224
2396
7730
7710
4312
8130
5510
2592
4330
5229
8299
5221
4390
5210
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
2511
2593
2731
2732
2750
2391
2393
2599
2399
1420
2220
2410
2733
2740
2790
2392
2394
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0904351328
Mã số thuế2301326312
Tên viết tắtS&A SMART WORLD TECHNOLOGY.,JSC
Tên quốc tếS&A SMART WORLD TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T07:39:59
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4690
4783
4784
4312
8560
7490
6209
8299
7410
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2731
2732
2750
2610
2813
2829
2821
2819
2620
2710
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2630
3250
2512
Email[email protected]
Phone0869689887
Mã số thuế0901184151
Tên viết tắtHE MEI VIETNAM PACKAGING CO
Tên quốc tếHE MEI VIETNAM PACKAGING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLI, DONG CHỨC DANH: GIÁM ĐỐC
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T10:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4773
4799
4781
4741
4761
4753
4791
4783
4742
4772
7729
7730
7710
1610
4610
8292
1812
7410
1811
7310
1623
1701
1709
2732
1622
1702
1621
3290
2610
2013
2640
1629
2220
2022
2790
3312
8230
4933
Email[email protected]
Phone0866033521
Mã số thuế0111001834
Tên quốc tếTUAN MINH ELECTRICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED?
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG MƠ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T12:09:50
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4791
4610
2592
8299
5210
4322
4321
2511
2731
2732
2750
2610
2813
2620
2710
2720
2391
2640
2599
2220
2733
2740
2790
2630
2512
8230
4933
Phone0865420226
Mã số thuế2301326231
Tên viết tắtAN THINH TIN (VIETNAM) SMART TECHNOLOGY CO .,LTD
Tên quốc tếAN THINH TIN (VIETNAM) SMART TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY LUẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4721
4711
4741
4512
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5590
6312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
5510
5630
7490
7810
8299
7212
7214
7211
7213
5610
2680
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2910
2930
2640
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
6311
Email[email protected]
Phone0949294770
Mã số thuế3703308379
Tên viết tắtHUSHENG PRECISION MACHINERY TECHNOLOGY (VN) CO.,LTD
Tên quốc tếHUSHENG PRECISION MACHINERY TECHNOLOGY (VN) COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH HOÀNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-26
Thay đổi giấy phép2025-03-26T23:39:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4742
2592
8299
7212
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
3290
2610
2813
2822
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
Email[email protected]
Phone0977556210
Mã số thuế0111000358
Tên viết tắtHA PHU MACHINERY AND EQUIPMENT JSC
Tên quốc tếHA PHU MACHINERY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI NHƯ QUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T13:09:51
Tên ngành nghề
4659
4653
4752
4773
4791
4530
4520
7730
7710
4312
4610
2592
4330
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2599
2733
2740
2790
2651
2812
2670
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0338208008
Mã số thuế0901183990
Tên viết tắtSHIN DA TECHNICAL TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếSHIN DA TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ ĐIỆP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T17:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4759
4752
4773
4799
4741
4761
4753
4791
4783
4742
7729
7730
7710
1610
7820
7830
4610
8292
8560
1812
8559
8551
7810
8299
7410
1811
7310
1623
1701
1709
2732
1622
1702
1621
3290
2610
2013
2640
1629
2220
2790
3312
8230
4933