NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học Tìm thấy 8462
Mã số thuế0312489562-001
Tên viết tắtAMPLE SUN TECHNOLOGIES LLC. - HOCHIMINH BRANCH
Người đại diệnGIGLIO COSIMO
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:41:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone3 8663979
Mã số thuế0313686997
Người đại diệnNGUYỄN LIÊN HUY
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2016-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:50:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4741
4312
6312
4610
4330
5229
7110
7410
4390
7120
4322
4329
6201
4311
2731
2732
2733
9511
9512
6202
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
Phone0240566 757
Mã số thuế2400332469
Tên viết tắtTTC
Tên quốc tếTRUONG THANH CABLE JOINT - STOCK COMPANY.
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2007-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:36:14
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0983861715 0987001
Mã số thuế5100457906
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH CN TRẦN PHÚ
Người đại diệnNguyễn Thị Thanh Huyền
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2018-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:54:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0978484289
Mã số thuế0801344563
Tên viết tắtHUNGTHINH PROIMEX CO., LTD
Tên quốc tếHUNG THINH PRODUCTION IMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẬU
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2020-12-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 15:56:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0105955896
Tên quốc tếHA NOI TL SERVICES AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Biên
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2012-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:49:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0862511168
Mã số thuế0312449601
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG HÂN
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:04:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
7730
7710
4312
6312
1610
5621
4610
8130
8110
2592
4330
5221
7110
5911
7410
0810
5610
7310
2731
2732
1622
3100
2011
2420
2822
2821
2710
2733
3315
3830
3700
3812
8230
6820
4933
5022
422
421
4299
4101
3822
Mã số thuế0104157213-002
Người đại diệnPHẠM ANH MINH
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2016-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:52:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
6312
7820
7830
4610
8532
8560
6399
7490
7810
6209
8299
6619
5911
7020
6190
6201
7320
5610
7310
2731
2610
2620
2640
2740
2630
9511
9512
8230
6202
6311
5820
Phone0962409906
Mã số thuế0106141843
Tên viết tắtHAO VAN CO.,LTD
Tên quốc tếHAO VAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnQuách Thị Duyên
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2013-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:55:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1101
1610
4610
8292
2592
4330
1313
0162
5229
8299
0161
6619
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
1103
1073
1071
2593
1040
2731
2732
1622
1104
1072
1520
1621
1392
1075
1311
2733
1080
1079
1062
1430
1312
1512
3311
3312
9511
3314
3319
9512
9522
5022
422
4299
4101
1061
0164