NGÀNH NGHỀ: Sản xuất pin và ắc quy Tìm thấy 6570
Phone0913521041
Mã số thuế0106738291
Tên viết tắtVINA NEWPRO CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM NEW PRODUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG LAM GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:16:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4741
4512
4753
4791
4742
4764
4751
4541
4543
4530
4520
7730
7710
4312
7911
4513
4610
8110
7912
4330
7490
0990
8299
7410
7020
4390
3600
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2814
2511
1324
2816
2731
2732
2750
2818
2815
2813
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2710
2513
3099
2720
2599
1393
2733
2740
2790
2812
2512
3530
3510
3312
9511
3314
9512
9521
9522
9529
3700
8230
4101
Phone0966908686
Mã số thuế0107983715
Tên viết tắtTRANG AN SAT CO.,LTD
Tên quốc tếTRANG AN SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HÒA HỢP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:41:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4762
4759
4741
4761
4753
4763
4764
4541
4530
7730
7710
6312
4610
8532
8560
5510
5630
7490
6209
8299
6619
7110
7410
7020
6190
7120
4322
4321
4329
3320
6201
721
7220
5610
7310
2511
2732
2750
3290
2829
2817
2620
2710
2513
2720
2599
2733
2740
2790
2670
2512
3312
3314
3319
8230
6202
6820
4933
4932
4299
6311
5820
Phone0462945098
Mã số thuế0107557682
Tên viết tắtHTTC VNHR CO., LTD
Tên quốc tếHTTC VIET NAM HUMAN RESOURCE TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THU HÀ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2016-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:39:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4764
4542
4520
7730
5621
7911
4610
8532
5629
7990
8292
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
8299
4322
4321
3320
5610
1701
2731
2732
2750
1702
2710
2720
2733
2740
2790
1079
3530
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
6820
4933
4932
4931
Mã số thuế0105824251
Tên viết tắtT&V.,JSC
Tên quốc tếTHAI VIET TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH LƠ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:45:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4722
1050
1030
1010
1020
7820
7830
8532
8560
7490
7810
0162
0240
0163
0161
0311
4322
4321
721
0321
0322
1040
2750
03224
2011
2815
2813
2825
2826
2829
2823
2821
1075
2012
2720
3250
1080
1079
1062
2392
3312
3313
3830
1061
0164
Phone0972684148
Mã số thuế0107415127
Tên viết tắtVINA ARTECH CO.,LTD
Tên quốc tếVINA ARTECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:16:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4761
4742
4530
5224
7710
4312
1610
7911
8532
7990
8560
1812
5510
7912
2592
8559
851
8551
8520
8552
4330
5229
8299
5221
6619
7110
7020
9329
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
1623
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2818
1621
3520
2610
2813
2817
2710
2513
2720
2640
2393
2599
1629
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2512
3530
3510
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
8121
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0975616574
Mã số thuế0315035535
Người đại diệnTrương Văn Của
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2018-05-09
Thay đổi giấy phép2023-07-18 23:47:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4641
4759
4752
4782
4789
4771
4753
4772
4751
5224
7722
7729
7730
7721
1610
7830
1812
2592
5229
5221
5222
7420
9000
7410
4390
1811
5210
4321
4329
3320
7320
7310
2591
1623
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2818
1702
3100
1621
2011
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2029
2599
2212
1629
2220
2030
2022
2733
2740
2790
2812
2512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4101
Mã số thuế0107991850
Tên viết tắtB&C SED CO.,LTD
Tên quốc tếB&C DEVELOPMENT SUSTAINABLE ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ DUY TIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất pin và ắc quy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2017-09-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 00:27:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0386202183
Mã số thuế2600107968-015
Người đại diệnNGUYỄN DUY TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất pin và ắc quy
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2018-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-17 00:55:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0202035277
Tên viết tắtV-G CO.,LTD
Tên quốc tếV-G LITHIUM BATTERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TRƯỜNG THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất pin và ắc quy
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2020-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-13 20:25:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0968812363
Mã số thuế0108193847
Tên quốc tếTIME TEA SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:01:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4511
4632
4641
4759
4752
4723
4512
4791
4722
4541
4543
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5621
5629
1812
5630
4330
4390
1811
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2750
2652
1392
2610
2620
2710
2023
2720
2640
1420
1430
0121
0128
0118
422
421
4299
4101