NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm từ da lông thú Tìm thấy 17163
Email[email protected]
Phone0368513663
Mã số thuế0111014671
Tên viết tắtGMT VIET XUAN CO.,LTD
Tên quốc tếGMT VIET XUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ PHỐ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T19:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0868363082
Mã số thuế3200748422
Người đại diệnTRẦN THỊ ĐÔNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:39:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4711
0146
0145
1050
1030
1010
1020
1101
7820
7830
4610
5510
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
6810
1410
5610
0131
0132
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1520
1074
1075
1102
1420
1062
1430
0232
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4101
4102
1061
Email[email protected]
Phone0793452025
Mã số thuế5702182060
Tên viết tắtGMT HALONG JSC
Tên quốc tếGMT HA LONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0946188896
Mã số thuế0111015386
Người đại diệnVŨ VĂN CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T18:10:07
Tên ngành nghề
4649
4690
4641
4782
4771
4799
4791
5224
7722
6312
4610
8110
1812
1313
5229
8299
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
9329
1811
5210
1410
7320
7310
3290
1420
1430
1820
8230
4933
4932
4931
5820
Email[email protected]
Phone0974180988
Mã số thuế0111012995
Tên quốc tếNEW BLUE OCEANINTERNATIONAL TRADE CO., LTD
Người đại diệnBÙI THỊ TRÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T10:10:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4711
4753
4791
4784
4742
4722
4772
4751
4543
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4610
1313
7490
5229
8299
5225
6619
7020
5210
4322
4321
4329
3320
1410
1073
1071
1394
1399
1040
1072
1520
1392
1074
1075
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1312
1512
3312
3314
3313
3319
3315
1511
4933
1061
Phone0355430795
Mã số thuế0111012297
Tên viết tắtMINH CHAU VIETNAM TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếMINH CHAU VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T11:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4530
5224
8292
1812
2592
8299
1811
6810
4322
4321
4329
3320
1410
2591
1701
1394
1399
1709
2593
2818
1702
3290
2610
2817
2819
2930
2599
2219
1420
2220
1393
3250
1430
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4102
Phone0918200840
Mã số thuế0318894126
Tên quốc tếHOAVIET GARMENT MANUTACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH LÊ VĂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T15:09:46
Email[email protected]
Phone0985706822
Mã số thuế0111008332
Tên quốc tếTH PHARMA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHIỀU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T17:39:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4511
4632
4641
4759
4782
4789
4771
4719
4711
4512
4761
4791
4722
4772
5621
4610
5629
7990
1812
5510
5630
5229
8299
5225
6499
6619
7110
7410
1811
5210
6810
1410
7320
5610
7310
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2023
2029
1629
1420
2220
1079
2100
1430
1512
1511
8230
0128
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0987049685
Mã số thuế0111006825
Tên viết tắtMISAZO JSC
Tên quốc tếMISAZO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỒNG THỊ MAI HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T08:12:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4711
4741
4753
4742
4772
5224
7710
1610
5621
4513
4610
5629
8292
8560
1812
5510
5630
2592
8559
8551
9620
4330
1313
6209
5229
8299
5225
1811
0810
5210
6810
4322
1410
5610
7310
1623
2395
1103
1701
1073
1071
1394
1622
1104
1072
1702
1520
3100
1621
1392
2610
2620
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
1920
2393
1629
1200
1420
1311
2022
1393
1910
1080
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
9523
9524
9521
9522
8230
6820
4933
5022
5012
1061
5820