NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Tìm thấy 31709
Email[email protected]
Phone0868463627
Mã số thuế0111052839
Người đại diệnTRẦN THANH MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T23:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4773
4799
4719
4772
5224
7730
7740
1101
8292
8610
8620
5229
8299
9101
8699
5210
6810
3320
7212
1103
1104
3290
2023
2220
3250
1079
2100
2310
3311
9524
3312
9511
3313
9512
9521
9522
8230
4933
Email[email protected]
Phone0386619392
Mã số thuế0111051867
Tên quốc tếVAN PHUC VIET NAM TMDT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THANH HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4690
4663
4752
4773
4799
4512
4791
4530
4520
5224
7710
4312
4513
4610
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0866886998
Mã số thuế0901189054
Tên quốc tếNTV VIET NAM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T11:09:45
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
2592
4330
6209
5229
8299
5225
5920
7420
7020
6810
4322
4321
6201
2829
2824
3311
3312
3315
8230
6202
6820
4933
4932
4931
Email[email protected]
Phone0978643868
Mã số thuế0111052250
Tên viết tắtDA369 JSC
Tên quốc tếDUC AN 369 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:08
Tên ngành nghề
0144
0145
1030
1010
1020
7730
1101
1610
7820
7830
8531
8130
8292
8211
8110
2432
2431
2592
7810
0162
0990
0910
8299
0240
8220
0163
0161
7110
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
7120
3320
0131
0132
0321
0322
8219
7310
2591
1623
2814
2511
1071
2816
1040
3240
1622
2811
2818
1621
2815
2813
2822
2817
2821
2819
1075
1629
2812
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
0232
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
8121
8129
1061
0164
Email[email protected]
Phone0338591720
Mã số thuế2401021184
Tên quốc tếCHUANG ZHI XIN INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
5224
7730
7710
8130
8211
8110
7490
7810
7010
6209
5229
8299
5225
6920
7020
5210
7120
4321
3320
7212
7320
2511
2610
2620
2599
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9522
3315
8230
6202
4933
8121
8129
Email[email protected]
Phone0326064358
Mã số thuế0111051338
Tên viết tắtGLOBAL TECH SERVICES AND TRADING., JSC
Tên quốc tếGLOBAL TECH SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN ANH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị liên lạc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T21:09:50
Phone0367086603
Mã số thuế2301332877
Tên viết tắtVIESTELLA TECHNOLOGY VIET NAM COM., LTD
Tên quốc tếVIESTELLA TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:09
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4752
5224
7730
7740
7710
8292
2592
4330
7810
5229
8299
5225
4322
4321
4329
3320
2511
2593
2610
2013
2219
2220
3311
3312
4933
4101
4102
Phone0969825933
Mã số thuế2301332891
Tên quốc tếASMAI VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnZHANG YA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:45
Email[email protected]
Phone0855701069
Mã số thuế0111051345
Tên viết tắtNHH SERVICE AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếNHH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỘ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T22:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4741
4761
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4610
8211
8110
1812
2592
4330
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
8219
2591
1701
2511
1622
1520
1621
1392
2513
1629
2220
2512
2310
1430
3311
3312
8230
4933
5022
4932
8129
4212
4101
4102
3900
Email[email protected]
Phone0815900379
Mã số thuế6101303058
Tên viết tắtGMT VINH PHONG JSC
Tên quốc tếGMT VINH PHONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ KIM LUYỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821