NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Tìm thấy 31709
Phone0903864890
Mã số thuế0318943038
Người đại diệnNGUYỄN THÊ UYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:40:10
Phone0975144733
Mã số thuế0402275170
Tên viết tắtTHANH THANH DUNG TRADING SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH THANH DUNG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T13:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4512
4761
4763
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
3011
3012
2432
2431
2592
4330
7110
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
1622
2811
2818
3100
1621
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
1629
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0879414826
Mã số thuế2301332644
Tên viết tắtMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHAO, PING - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933
Email[email protected]
Phone0969835260
Mã số thuế2401020494
Tên viết tắtJUYOUDING VIETNAM PRECISION MACHINERY CO., LTD
Tên quốc tếTUYOUDING VIETNAM PRECISION MACHINERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T15:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4741
4610
8292
2592
8299
7120
3320
7212
2591
2511
2610
2640
2599
2651
2630
3311
3312
3313
3319
Phone0886857083
Mã số thuế0901188702
Tên viết tắtAO XIN CO.,LTD
Tên quốc tếAO XIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLIWULIN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4753
4784
4330
8299
7110
7410
4390
4321
4329
3320
2511
3290
2599
2410
3311
3312
3314
3313
3319
4212
4101
4102
Phone0969890414
Mã số thuế0318942080
Tên viết tắtHUNG PHAT TRADING SERVICES COMMERCE CO., LTD
Tên quốc tếHUNG PHAT TRADING SERVICES COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T08:10:23
Email[email protected]
Phone0795491599
Mã số thuế0318943133
Tên viết tắtTMDV CƠ KHÍ CHÊ TẠO MÁY MINH PHÁT
Tên quốc tếMINH PHAT MECHANICAL MACHINERY MANUFACTURING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T13:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5222
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7310
2511
2732
2750
2811
3290
2513
2640
2599
2410
3311
3312
3314
3313
3319
3315
9529
3830
6820
4933
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0932296396
Mã số thuế0111046024
Tên viết tắtCITY WOOD INTERNATIONAL .,JSC
Tên quốc tếCITY WOOD INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:40:00
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4773
4741
4772
2396
4312
1610
4330
7490
6209
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
1623
2395
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2391
2393
1629
2399
2310
2392
2394
3311
3313
6202
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
Email[email protected]
Phone0835580248
Mã số thuế3703326586
Người đại diệnBÙI THANH THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T16:10:02
Tên ngành nghề
4662
4663
7730
7710
4312
2592
4330
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
3290
2599
2410
2512
3311
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0976822579
Mã số thuế6101303019
Tên viết tắtGMT KON TUM JSC
Tên quốc tếGMT KON TUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HƯƠNG TÍCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T16:10:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5590
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821