NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa máy móc, thiết bị Tìm thấy 147029
Email[email protected]
Phone0866361276
Mobile0866 361 276
Mã số thuế0318191490
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TỊNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:27:51
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4772
4541
4543
4530
4520
5224
9631
7730
7710
6312
7830
7911
4610
8531
8532
7990
8292
1812
7912
4330
5229
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4329
3320
7320
5610
8219
7310
3100
3312
9511
3314
3315
8230
6820
4933
5022
5012
4931
5021
6311
Email[email protected]
Phone0899933699
Mobile08999 33699
Mã số thuế0110557107
Tên viết tắtMEBAY
Tên quốc tếME BAY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH HẢI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:27:17
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912 573 776
Mã số thuế4601258145
Tên viết tắtTAN AN TEA.,JSC
Tên quốc tếTAN AN TEA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2015-09-16
Thay đổi giấy phép2023-07-19 04:56:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4723
4789
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0146
0145
1030
1010
4610
1812
5630
7490
0162
5229
8299
0163
0161
1811
0891
5610
0170
1623
1073
1071
1702
1075
2012
2599
2220
1079
2021
1062
3312
3314
8230
0121
0127
0128
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone02422833579
Mã số thuế0105571385
Tên viết tắtCICOM INTL.,JSC
Tên quốc tếCICOM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ XUÂN THÀNH
Ngành nghề chínhPhá dỡ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-10-14
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:30:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4652
4663
4759
4752
4730
7730
4312
6312
8560
8559
4330
7490
6209
8299
6619
7110
7410
7020
6190
4390
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
2395
2511
2731
2732
2750
2620
2710
2640
2733
2740
2630
2392
2394
3312
9511
3314
3313
8230
6202
6820
4933
4932
4931
422
6311
Phone0911666278
Mã số thuế0700791124
Tên quốc tếTBD MANUFACTURE CO; LTD
Người đại diệnHOÀNG ANH DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2017-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:25:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4620
4511
4632
4663
4741
4512
4312
4610
2592
4330
7490
6209
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2731
2732
2610
2620
2640
2733
2651
2630
3312
3313
8230
6202
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
5820
Phone0988879822
Mã số thuế0801147646
Tên viết tắtSUFA CO., LTD
Tên quốc tếSUFA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THẮM
Ngành nghề chínhSản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tứ Lộc
Ngày thành lập2015-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:09:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0105197145
Tên viết tắtAPI.,JSC
Tên quốc tếAN PHAT INVESTMENT SERVICE AND CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH XUÂN SƠN
Ngành nghề chínhNghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2011-03-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 22:16:34
Tên ngành nghề
4649
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4723
4781
4724
4763
7710
4312
5621
7911
7990
5630
7912
5221
0810
0710
0510
4322
4321
7320
5610
7310
3312
421
4101
Phone0972 425 415
Mã số thuế2601026937
Tên quốc tếMTV TOT MUA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2019-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-15 19:20:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4759
4774
4784
4530
4520
7729
7730
7721
7710
4312
4610
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2511
2816
2593
2811
2818
3100
2815
2813
2817
2819
2513
2599
2812
2512
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
4933