NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị điện Tìm thấy 90782
Email[email protected]
Phone0973331333
Mã số thuế0111050133
Tên viết tắtHAI VAN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếHAI VAN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN GIA HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8130
8110
5630
4330
7490
0162
5229
5225
0240
0163
0161
7410
6190
4390
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2816
2818
2829
2824
2817
2821
2819
2710
3091
2910
2930
3099
2720
2211
2219
2220
2920
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0210
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0902229177
Mã số thuế0111049579
Tên viết tắtTHIEN VIET EQUIPMENT.,JSC
Tên quốc tếTHIEN VIET EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4761
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
4520
7729
7730
7721
7710
4312
5590
6312
7911
4513
4610
5629
8211
8560
8110
1812
5510
8512
8511
9620
4330
6209
8299
5920
5912
7420
7410
9329
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
2816
3240
3230
3100
3290
3220
3250
3311
9524
3312
3314
3313
3319
9512
9522
3315
6202
4933
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Email[email protected]
Phone0972655908
Mã số thuế0111050260
Tên quốc tếAN PHAT EQUIPMENT MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ LAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:09:48
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4641
4663
5224
7730
7710
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
7810
1811
0810
5210
4322
4321
5610
2395
2732
1622
1520
3100
2610
2710
1629
1430
3312
3314
4933
4221
Email[email protected]
Phone0961309199
Mã số thuế0111049498
Tên quốc tếSAIGE VIET NAM ELECTRIC VEHICLE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THỊ NGỌC ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:39:44
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4652
4759
4773
4791
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
8299
4321
7310
2732
3290
2610
3091
2910
2720
3092
3312
3314
Email[email protected]
Phone0339914444
Mã số thuế0111051313
Tên quốc tếDUY HOANG ELECTRONIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO DUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T20:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4782
4774
4773
4771
4799
4741
4791
4783
4784
4742
4751
5224
7729
7730
7710
4610
8110
1812
4330
6209
8299
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
1410
7320
8219
7310
1392
1393
1430
1391
1820
3312
3314
3313
8230
Email[email protected]
Phone0979737796
Mã số thuế0111050454
Tên viết tắtCN A- AU ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD
Tên quốc tếCN A- AU ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:09:47
Phone0935593837
Mã số thuế0318945282
Tên viết tắtKHAI TRI DAT CO.,LTD
Tên quốc tếKHAI TRI DAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG KIM BÌNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:40:10
Ngành nghề
Phone0962497691
Mã số thuế0318946381
Tên viết tắtTCOMBINE CO., LTD
Tên quốc tếTCOMBINE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THÊ TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T12:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4774
4771
4799
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4541
4530
4542
4520
7729
7721
7710
4312
6312
4610
1812
5510
6399
2432
2431
2592
4330
7010
6209
7110
7020
6110
6190
6120
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1701
2511
1709
2732
1622
1702
3100
1621
3290
2610
2829
2817
2819
2620
2640
2599
1629
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
4940
4933
6311
Phone0916538789
Mã số thuế2902223505
Người đại diệnTRẦN TIÊN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:39:47
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
5320
4513
5510
6491
5229
5225
5222
0510
5210
6810
4322
4321
3320
5610
3511
3311
3312
3314
3319
4933
5022
5012
5021
5011
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Email[email protected]
Phone0913544311
Mã số thuế0318946712
Người đại diệnVÕ VĂN CÃM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:40:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4791
5224
7729
7730
7710
4312
4610
8130
8292
4330
5229
8299
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
7310
3100
9524
3312
3314
3313
3319
9522
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102