NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Tìm thấy 50729
Phone0886261703
Mã số thuế0111047123
Tên viết tắtQUANOVA CO.,LTD
Tên quốc tếQUANOVA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Phó Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:10:02
Phone0879414826
Mã số thuế2301332644
Tên viết tắtMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHAO, PING - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933
Email[email protected]
Phone0969835260
Mã số thuế2401020494
Tên viết tắtJUYOUDING VIETNAM PRECISION MACHINERY CO., LTD
Tên quốc tếTUYOUDING VIETNAM PRECISION MACHINERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T15:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4741
4610
8292
2592
8299
7120
3320
7212
2591
2511
2610
2640
2599
2651
2630
3311
3312
3313
3319
Phone0886857083
Mã số thuế0901188702
Tên viết tắtAO XIN CO.,LTD
Tên quốc tếAO XIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLIWULIN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T09:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4753
4784
4330
8299
7110
7410
4390
4321
4329
3320
2511
3290
2599
2410
3311
3312
3314
3313
3319
4212
4101
4102
Email[email protected]
Phone0943538665
Mã số thuế2301332482
Tên quốc tếLUME VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4789
4719
4741
4791
5224
4610
2431
2592
7490
5229
8299
5210
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2395
2511
2750
3290
2610
2710
2513
2013
2640
2220
2790
2651
3250
2512
3312
3314
3313
8230
Email[email protected]
Phone0973257568
Mã số thuế0111047282
Tên viết tắtTNA TECHCONS CO., LTD
Tên quốc tếTNA TECHNOLOGY & CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:40:35
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
7730
7710
4312
4610
8130
8211
8560
2592
8559
4330
7010
8299
6619
7110
7020
6810
4322
4321
4329
3320
4311
8219
2591
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6820
4933
4932
4931
8129
4229
4212
4211
4299
4101
Email[email protected]
Phone0967895518
Mã số thuế0111047853
Tên viết tắtHUYEN THOAI T&M CO., LTD
Tên quốc tếHUYEN THOAI TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDOÃN THỊ THANH HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T12:39:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4722
1030
1010
1020
5229
8299
0163
0161
7410
5210
1410
7214
0131
7310
1399
1392
1393
1062
1430
1391
3312
3314
3313
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Email[email protected]
Phone0948781137
Mã số thuế2803164591
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T15:39:56
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4762
4759
4752
4774
4773
4711
4741
4742
7730
6312
1812
4330
6209
7110
7420
7410
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7310
1820
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
6202
4222
4221
4223
6311
5820
Email[email protected]
Phone0976282682
Mã số thuế0111047733
Tên viết tắtTDT CONNECTION.,JSC
Tên quốc tếTDT CONNECTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T12:39:59
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4512
5310
4312
5320
4513
4610
8560
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
6209
8299
6619
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3100
3290
2420
2610
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
9511
3314
3313
8230
6202
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0969428188
Mã số thuế2803164457
Tên viết tắtHOME TP CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếHOME TP CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI DUY TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T07:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4799
4719
4721
4711
4753
4791
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
8292
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102