NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Tìm thấy 35130
Phone0961971111
Mã số thuế0700895772
Tên viết tắtCÔNG TY THANH PHONG 12
Tên quốc tếTHANH PHONG 12 INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN HIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T23:39:48
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
5224
7730
7710
4312
7911
4610
5510
7912
2592
4330
9321
8299
5225
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2391
2394
3312
3314
3319
3315
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0706394450
Mã số thuế3703323803
Người đại diệnNGUYỄN LÊ MINH NHỰT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T15:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4741
5224
7730
7710
4312
1812
3011
2592
4330
1313
6209
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
4311
7310
1701
1622
3100
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
2740
2790
1391
1312
9524
3312
3314
9512
9522
3315
8230
6202
4933
5022
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985351833
Mã số thuế5702183730
Người đại diệnBÙI VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T17:09:46
Tên ngành nghề
4633
4662
4661
4620
4634
4632
4663
4752
4723
4773
4721
4711
4730
4724
4530
4520
5224
1020
4312
5590
5621
7911
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
5229
9639
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
3315
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4229
4299
4223
4101
4102
Phone0902735092
Mã số thuế3502544739
Tên viết tắtSSGN
Tên quốc tếSAIGON NEW CHEMICALS AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T09:39:51
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4663
4730
4530
5224
7730
4312
7830
4610
8130
7490
5229
5221
5222
1811
3600
5210
7120
6810
4322
7212
4311
7310
2511
2011
1920
2029
2599
2220
2512
3312
3314
3315
3830
3700
3812
3811
4940
4933
5022
5012
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0974588868
Mã số thuế0111038552
Tên viết tắtHAIHUNG CO., LTD
Tên quốc tếHAI HUNG FURNITURE ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T17:10:53
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4753
4742
4763
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4610
4322
4321
4329
3320
3312
3314
3313
3319
3315
Email[email protected]
Phone0967506580
Mã số thuế3604015741
Người đại diệnCAO BIÊN THÙY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4530
4520
5224
7730
7710
7820
7830
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
2511
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9522
3315
4933
8129
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0965858990
Mã số thuế3703323017
Tên viết tắtBAICHUAN TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếBAICHUAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN KIM ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T16:40:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
5224
7730
2592
7490
5229
5225
5222
7110
7410
5210
7120
3320
7212
2591
2511
2816
2750
2818
3290
2822
2817
2821
2819
2710
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
Phone0968283529
Mã số thuế4601634939
Người đại diệnHÀ DUY PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:40:06
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4632
4690
4641
4663
4752
4722
5224
5310
5320
4330
5225
5221
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4329
4311
2814
2811
2930
1910
3311
3315
4933
4912
Email[email protected]
Phone0913506248
Mã số thuế6001789934
Tên viết tắtHANOI GF., JSC
Tên quốc tếHANOI GREEN FARMINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI CÔNG LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T15:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4663
4542
4520
0146
0149
0145
1010
1020
2592
4390
0312
5210
6810
4322
4321
3320
0322
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2610
2822
2821
2620
2710
2640
1629
2733
2740
2790
2670
3530
3315
0113
0114
0111
0112
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0986265565
Mã số thuế0700895701
Tên viết tắtCÔNG TY TRẦN TIÊN BL
Người đại diệnTRẦN QUANG TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T00:39:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
5224
5320
2592
5229
5225
5210
3320
2591
2511
2593
2829
2513
2599
2512
3311
3312
3319
3315
4933
4932
4931