NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Tìm thấy 35130
Phone0587901999
Mã số thuế0700895099
Tên viết tắtHAO HOAN CO.,LTD
Người đại diệnLÊ QUANG HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T09:10:23
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4512
4543
4530
4542
4520
5224
4513
2432
2431
2592
5229
5210
4322
4321
3320
2591
2511
3100
2420
2599
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
4933
Email[email protected]
Phone0896460652
Mã số thuế2401019040
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T10:10:26
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
5224
5310
4312
5320
4330
5229
5225
5221
5222
7110
4390
0810
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3315
4940
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0972628712
Mã số thuế0111025962
Tên viết tắtQUYET THANG PRO TRADING CO.LTD
Tên quốc tếQUYET THANG PRO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ QUYẾT THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T13:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4711
4761
5224
0146
0145
0141
7730
4312
7820
7830
8211
2592
4330
9639
9633
9632
4390
5210
3320
0322
4311
8219
2591
2511
2593
3100
3290
2599
1629
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3811
8230
0111
0112
0118
4933
4101
4102
1061
Email[email protected]
Phone0943478483
Mã số thuế0111028498
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:40:21
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4741
4541
5224
7730
4312
7911
8533
8531
8532
8020
5510
2592
8559
4330
9311
6209
5229
8299
5225
6619
7110
7410
6190
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2395
2511
1622
2392
3312
3314
3313
9512
3315
8230
6202
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0947341992
Mã số thuế2301330037
Người đại diệnĐẶNG ĐINH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T15:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4741
4730
4512
4541
4543
4530
4520
4312
1610
4513
4610
3011
2432
2431
2592
4330
8299
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1623
1622
3100
1621
1629
3315
3830
3812
3811
0150
6820
4933
4912
4932
4931
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0383129899
Mã số thuế0318916309
Tên viết tắtNMV VIETNAM MOTIVATION EQUIPMENT .,JSC
Tên quốc tếNMV VIETNAM MOTIVATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T17:11:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4762
4759
4773
4771
4512
4761
4753
4763
4772
4764
7730
7710
7911
4513
1812
5510
7912
3011
2592
8299
7410
7020
1811
3320
5610
7310
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
4932
Email[email protected]
Phone02116549669
Mã số thuế2500737966
Tên viết tắtDUX
Tên quốc tếDUX LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T12:09:59
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
1610
5621
4513
5629
2592
5229
5221
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2511
2816
2593
1622
2822
2817
2819
3091
3099
2599
1629
2512
3092
3319
3315
3811
4933
4299
4101
4102
3821
Phone0374221382
Mã số thuế2500737959
Tên viết tắtVINH PHUC TSTCO., LTD
Tên quốc tếVINH PHUC TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T12:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4773
4791
4530
4520
5224
7730
7710
4610
5229
8299
5210
3315
3830
4933
4912
5022
5012
4932
4931
Email[email protected]
Phone0963766193
Mã số thuế0111028667
Tên viết tắtTAM DUC AUTO
Tên quốc tếTAM DUC AUTO COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T15:10:05
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4511
4652
4690
4641
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
8299
5210
3320
3311
3312
3314
3313
3319
9512
3315
Phone0398592129
Mã số thuế2500737885
Tên viết tắtTPGAS
Tên quốc tếTAM PHAT GAS JIONT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T11:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
7730
2592
8299
7110
4322
4321
3320
2814
2816
2750
2811
2818
3100
2011
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2012
2640
2029
2599
2022
2733
2790
2651
2812
2630
2021
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9521
3315