NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải không độc hại Tìm thấy 43722
Phone0947863139
Mã số thuế2401020198
Tên quốc tếHUDA GROWTH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ DINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:10:45
Phone0967699721
Mã số thuế2401020254
Người đại diệnNGUYỄN HỮU NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:40:23
Phone0797978736
Mã số thuế0318938214
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:39:45
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4663
7730
7710
4312
7911
7990
5510
7912
2592
4330
9312
9321
7110
9319
7410
0899
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3100
3700
3812
3811
6820
4299
3900
3822
3821
Email[email protected]
Mã số thuế3801317043
Người đại diệnĐỖ VĂN HAI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T00:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
8010
7490
9311
7810
6622
5229
8299
5912
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
3100
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
0129
0118
6202
4933
4931
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Phone0938111116
Mã số thuế0318937228
Người đại diệnTRẦN PHƯỚC TƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T12:40:10
Email[email protected]
Phone0328772922
Mã số thuế1602196707
Tên viết tắtGMT CHAU DOC CO.,LTD
Tên quốc tếGMT CHAU DOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNGHỮUKHẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
8560
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0936163344
Mã số thuế0111044242
Tên viết tắtGREENOVATE TECHNOLOGY DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếGREENOVATE TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI QUANG HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:43
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4783
4742
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1101
4610
1812
4330
0990
0240
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
2395
1103
1073
1071
1076
1040
1104
1072
3100
2824
1074
1075
1102
1080
1079
2394
3830
3812
3811
0232
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3822
3821
Email[email protected]
Phone0395845617
Mã số thuế4001299608
Người đại diệnĐÀO THỊ MƯỜI - Giới tính: Nữ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7722
7729
7730
7740
7721
7710
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
8292
8211
8110
7912
7490
7810
7010
8299
8220
7110
6920
7420
7410
7500
7020
3600
7120
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
8219
7310
3830
3700
3812
3811
8230
8121
8129
3900
Phone0989923378
Mã số thuế0111043023
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4781
4753
4791
4784
4742
4763
4772
4764
4751
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7721
1610
2592
7810
5229
8299
0163
0161
0220
0311
0312
5210
1410
7222
7211
7221
7320
0131
0321
0322
4311
1701
1073
2593
1702
1520
1392
2610
2620
1075
2023
2013
2640
2220
1393
2630
2310
1062
1430
3312
3314
3315
3830
3700
3811
8230
0121
0127
0117
0123
0113
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3821
Phone0937578157
Mã số thuế0318937002
Tên viết tắtB2D CO., LTD
Tên quốc tếB2D COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:09:53
Tên ngành nghề
4659
4653
4652
4543
4530
4520
5224
7730
4610
5510
2592
4330
5210
4321
3320
5610
2511
2816
2818
2829
2824
2817
2821
2819
2513
2599
2512
3312
3319
3830
3811
4933
4932
4931
4299
3900
3822