NGÀNH NGHỀ: Thoát nước và xử lý nước thải Tìm thấy 45220
Email[email protected]
Phone0355658513
Mã số thuế0601285102
Tên viết tắtGMT GIAO THUY CO.,LTD
Tên quốc tếGMT GIAO THUY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0985161745
Mã số thuế1001298630
Tên quốc tếDTXDTM 379 COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:40:05
Tên ngành nghề
2396
1812
3011
2592
1313
0990
0910
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
1410
2591
1623
2395
2814
1701
1394
1399
1709
2816
2593
2731
2732
3511
2750
1622
2811
2818
1702
1520
3100
1621
1392
3520
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2023
2720
2391
2393
1629
2399
1420
2220
1311
2022
1393
2733
2740
2790
2812
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3530
3830
3700
3812
3811
1511
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0971208778
Mã số thuế0318947610
Tên quốc tếDAI CAT VUONG CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANYLIMITED
Người đại diệnLUYỆN SỸ LIÊN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:09:46
Tên ngành nghề
4649
4663
4520
7730
7710
4312
8130
4330
7110
4390
3600
4322
4321
3320
4311
3100
2710
3312
3314
3700
0121
0150
4932
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0948158618
Mã số thuế2001385123
Tên viết tắtCMEEI
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:20
Tên ngành nghề
4649
4663
4312
1610
4330
8299
4390
3600
4322
4321
4329
4311
1623
3511
1622
3100
1621
1629
3830
3700
3812
3811
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0325493368
Mã số thuế5801535253
Tên viết tắtTAN TRAN GIA 79 CO.,LTD
Tên quốc tếTAN TRAN GIA79 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:40:15
Email[email protected]
Phone0979043302
Mã số thuế0318946494
Tên quốc tếTRUÔNG AN ELECTRIC CONSTRUCTION TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ SÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T12:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4741
4512
4541
4543
4542
4520
5224
7730
4312
4513
4610
8130
2592
7490
5229
7110
7410
4390
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3512
4933
5022
4931
5021
8121
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone0932847303
Mã số thuế0318945980
Tên viết tắtTIEN LAN PHAT COMPANY
Tên quốc tếTIEN LAN PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ NHẬT TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4741
4512
4753
4791
4763
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4513
4610
2592
4330
7410
4390
3600
4322
4321
3320
7320
4311
7310
2591
3290
2829
2599
2512
3312
3314
9522
3700
4933
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0904941689
Mã số thuế0111049360
Tên quốc tếFULICO VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T23:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4741
4742
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6312
1812
6399
2592
6209
1811
7120
3320
6201
7212
7211
2591
2680
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
6202
6311
Phone02866858977
Mã số thuế0318945927
Người đại diệnLÊ KIM BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:40:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4773
7730
2592
7490
7110
7020
3600
7120
4322
4321
3320
2591
2011
3312
3700
4933
4299
Phone02838123324
Mã số thuế0318943408
Người đại diệnNGÔ VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4610
2592
4330
7490
7810
6209
7110
7410
7020
6190
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3511
3290
2599
3312
3314
9522
3700
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311