NGÀNH NGHỀ: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) Tìm thấy 2261
Phone0904103569
Mã số thuế3001636227
Người đại diệnLÊ THỊ VÂN (THAY ĐỔI LẦN 1)
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2012-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:46:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02402540777
Mã số thuế2400598645
Người đại diệnNguyễn Đại Sơn
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:12:16
Tên ngành nghề
46633
46595
46493
47592
47524
87301
87302
87303
88101
88103
88102
56101
55103
4933
49332
49321
5021
42900
Phone0563841015
Mã số thuế4100697737
Tên viết tắtMTC
Tên quốc tếMTC INVESTMENT & DEVELOPTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ DUY LINH
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2008-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:25:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
46631
4663
2396
5510
1313
08101
0722
6810
1410
56101
17021
1623
1399
3100
1392
3290
1629
2220
1512
42102
4299
4101
Phone056 3870 079 - 0982
Mã số thuế4100858180
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DVTM MINH TÂN
Người đại diệnVÕ THỊ HƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hoài Nhơn - Hoài Ân - An Lão
Ngày thành lập2009-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 23:46:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone056 3791348
Mã số thuế4100811697
Người đại diệnTRẦN XUÂN CHÍ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2009-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:24:11
Phone0563836639 - 0914 0
Mã số thuế4100583169
Tên viết tắtHLCO
Tên quốc tếHL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrương Ngọc Hưng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã An Nhơn
Ngày thành lập2005-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:40:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02563841169
Mã số thuế4100384477
Tên viết tắtTHANHLONG
Tên quốc tếTHANHLONG COMPANY LTD
Người đại diệnĐẶNG DUY NGHĨA
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2000-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:54:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone056 6252036 - 090358
Mã số thuế4100460939
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD & TM TỔNG HỢP VĂN QUANG
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM NGÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2005-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:56:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
46592
4620
4511
4663
4530
4520
1020
7710
43120
46101
7912
2592
5229
7110
7020
9329
55101
0810
0722
0710
0892
6810
43221
4321
33200
56101
0321
43110
2511
33140
3700
0210
0150
4933
5022
4932
422
42102
4299
4101
Phone056 3650 555
Mã số thuế4100585007
Tên quốc tếCÔNG TY TNHH TM CHÍN CHƯƠNG
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM THOA
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phù Cát - Phù Mỹ
Ngày thành lập2006-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:00:49
Loại hìnhDoanh nghiệp tư nhân
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02333588568
Mã số thuế3200042556-029
Tên viết tắtNHÀ MÁY CHẾ BIẾN MỦ CAO SU CAM LỘ
Tên quốc tếCAM LO RUBBER PROCESSING FACTORY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2012-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:54:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
46692
46614
4620
46691
4632
4690
46631
46613
4542
45200
0146
01450
1010
46101
56290
4330
0162
52219
0163
0161
03122
52102
52109
56101
55103
03222
1622
2012
16291
1080
0129
0210
0150
4933
4299
4101