NGÀNH NGHỀ: Cơ sở lưu trú khác Tìm thấy 26906
Email[email protected]
Phone0911377099
Mã số thuế3101138923
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD&TM ĐẠI PHÁT VN
Tên quốc tếDAI PHAT VN CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊVĂNHỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:09:45
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4620
4652
4663
4759
4752
7730
7710
4312
5590
7820
7830
7911
8130
7990
8211
8560
8110
5510
7912
8559
8512
8511
4330
7810
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
3700
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0949535588
Mã số thuế0111038256
Tên viết tắtDURAPHAR .,JSC
Tên quốc tếDURAPHAR TRADINGINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T17:10:31
Tên ngành nghề
4633
4632
4690
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4761
4722
4772
7730
7710
5590
6312
5621
7911
4610
8130
7990
1812
5510
5630
5914
6209
5229
8299
5920
7110
7420
5913
9000
7410
7020
1811
6810
4329
5610
8219
7310
8230
6202
4933
4932
4931
8129
4299
6311
Phone0902559548
Mã số thuế0318924973
Tên viết tắtOM ME CO., LTD
Tên quốc tếOM ME COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TỒ QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4690
4789
4773
4799
4721
4791
4722
4772
9631
5590
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
8299
0240
9639
0231
5610
1623
1622
1621
2023
1629
1079
2100
0232
Phone0931064949
Mã số thuế1801787292
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TM PA
Người đại diệnTRƯƠNGHOÀNGKHEN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:10:42
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4721
4711
4781
4722
5590
5621
5629
5510
5630
0240
9639
0163
0161
0220
0231
5610
0131
0132
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Phone0912110207
Mã số thuế3502544778
Tên viết tắtSKYPEAK
Tên quốc tếSKYPEAK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:39:56
Tên ngành nghề
4662
4663
5224
7730
7710
4312
5590
5621
5629
5510
4330
4390
0810
0892
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4933
5022
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0946082111
Mã số thuế5300833354
Tên quốc tếALWATI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG NGỌC THÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:11:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5225
5210
5610
4933
Phone0903251963
Mã số thuế1702314721
Tên viết tắtDAUVANG.JSC
Tên quốc tếGOLDEN BEAN TOURISM AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T14:40:36
Tên ngành nghề
4649
4641
4789
5224
9631
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
5229
5225
9639
8699
5210
6810
5610
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
Phone0796508343
Mã số thuế0318929160
Tên viết tắtXIAN CUONG HAI VIETNAM CONSTRUCTION INVESTMENT CORP
Tên quốc tếXIAN CUONG HAI VIETNAM CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnĐÀO MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:40:17
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4690
4663
4530
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5510
5630
7912
3011
3012
2592
4330
6622
5229
8299
5225
5222
7410
6190
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
3511
2392
3311
3312
3319
3315
8230
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Email[email protected]
Mã số thuế0318929749
Tên viết tắtCÔNG TY CP TMDV JPT VIỆT NAM
Tên quốc tếJPT VIETNAM TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ BĂNG KÍNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:40:13
Tên ngành nghề
4651
4652
4791
7729
7730
7721
7710
5590
6312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
1812
6399
7912
6209
5229
8299
5225
5221
5222
9639
1811
5210
6810
7320
7310
9511
8230
6202
6820
4933
4932
4931
6311
Phone0899770790
Mã số thuế0318929499
Tên viết tắtVIET VINH LOI CO., LTD
Tên quốc tếVIET VINH LOI INVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔTHỊNHƯHUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:40:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
5224
4312
5590
6312
5621
4610
5629
7990
5510
5630
4330
0162
5229
5225
5221
9639
0161
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
9511
8230
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102