NGÀNH NGHỀ: Cơ sở lưu trú khác Tìm thấy 26906
Phone02462970333
Mã số thuế0108125558
Tên viết tắtTL LAND M&C., JSC
Tên quốc tếTHANG LONG LAND MEDIA AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẾ
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:07:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4774
4773
4799
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8532
5629
7990
8292
8211
8020
8560
8110
5510
5630
7912
851
8551
8552
4330
8010
7010
8299
8220
7110
9000
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
9511
9512
9521
8230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4101
6311
5820
Phone01657490896
Mã số thuế0108077223
Tên viết tắtTRUONGPHUCVIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG PHUC VIETNAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TRUNG TRƯỜNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:43:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4719
4781
4741
4722
4772
4541
4542
4520
0146
0149
0145
1030
1010
7710
5590
5629
7990
1812
5510
4330
0162
6209
0161
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
1709
1629
3312
3314
6202
4933
4931
4299
5820
Phone0462961800
Mã số thuế0107761335
Tên viết tắtHDC TRAVEL .,JSC
Tên quốc tếHDC TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ QUÝ CƯỜNGPHẠM THẾ HỒNGĐINH VĂN ĐOÀN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:41:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4771
4799
4719
4721
4791
4722
5590
6312
5621
7911
4610
5629
5510
5630
9610
7912
5229
8299
7320
5610
7310
8230
4933
4932
Phone0979833545
Mã số thuế0107432690
Tên viết tắtMABERI TRAVEL CO., LTD
Tên quốc tếMABERI TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ XUÂN NGUYÊN
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:21:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0107677852
Tên viết tắtBACH DUONG GETADI CO.,LTD
Tên quốc tếBACH DUONG GENERAL TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỮU HÒA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:24:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
4312
5590
5621
5629
8211
5510
5630
6492
5229
8299
6619
7020
5210
6612
5610
4311
8219
8230
6820
422
421
4101
Phone02422693095
Mã số thuế0108348427
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT LONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2018-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:29:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4541
4543
4530
4542
4520
7710
5590
5621
7820
7911
4610
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
7810
5229
8299
6619
7020
7320
5610
9511
9521
8230
4933
4932
4931
5021
Phone0466865071
Mã số thuế0106179597
Người đại diệnĐOÀN QUỐC ANH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:52:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4511
4641
4771
4512
4541
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
9610
7912
6492
8299
5610
4311
3240
3830
8230
4933
4932
4931
Mã số thuế0105840207
Tên viết tắtNAPMO
Tên quốc tếNAPMO INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN LÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:59:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
7710
5590
5621
7911
4610
7990
8211
5510
5630
7912
9620
9321
9633
9000
5610
0321
0322
03224
8230
0150
4933
4932
4931
Phone0936787998
Mã số thuế0106497984
Tên viết tắtVIELINK CO.,LTD
Tên quốc tếVIET LINK TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH THÙY
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:45:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4782
4774
4789
4773
4771
4781
4741
4772
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
8211
8560
5510
5630
6399
2432
2431
4330
6209
5229
8299
5221
6619
7020
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
8219
7310
1520
2220
1512
3530
9511
9512
9522
9529
3830
8230
6202
6820
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0904575313
Mã số thuế0106514566
Tên quốc tếVINASARC ARCHITECH CONSULTING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:27:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4653
4651
4511
4652
4663
4719
4711
4741
4530
4520
7730
7710
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6209
8299
7110
7410
6190
4390
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
3312
9511
3314
3313
9512
3315
8230
6202
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101