NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Tìm thấy 186219
Phone0903161400
Mã số thuế4201596164
Tên quốc tếMAI ANH DAO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NAM PHƯƠNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:59:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế4201612063
Người đại diệnLÊ HUY LÂM
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:59:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4511
4652
4632
4663
4752
4789
4773
4719
4781
4763
4722
4772
4541
4543
4530
9631
7710
5621
5510
5630
4330
6492
5229
4322
4321
5610
3211
4933
4932
4101
Phone0905782578
Mã số thuế4201612507
Tên viết tắtKAILASH CO.,LTD
Tên quốc tếKAILASH COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ TỐ ANH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:41:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0905107998
Mã số thuế4201612659
Người đại diệnCAO ĐĂNG BƯỞI
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:05:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4663
4722
9631
0149
7721
4312
4610
5510
9610
7912
7490
5221
5222
0810
0220
721
4311
2392
0210
4933
5012
422
421
4299
4101
Phone0586299636
Mã số thuế4201646256
Người đại diệnLÊ MINH HOÀNG
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:38:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0436613699
Mã số thuế0101807625
Tên viết tắtPBI CO .,LTD
Tên quốc tếPHUONG BAC INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2005-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:24:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4632
7911
4610
5510
7912
7110
6810
4322
4321
4329
6201
5610
2750
2610
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2630
4933
4932
422
4299
Phone0583526457
Mã số thuế4201624238
Tên viết tắtTT LOTUS JSC
Tên quốc tếTT LOTUS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THÙY TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:03:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0944984760
Mã số thuế4201624566
Tên viết tắtZOLOTOY FAZAN CO.,LTD
Tên quốc tếZOLOTOY FAZAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLARKINA OLGA
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:25:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0915637711
Mã số thuế0106609842
Tên viết tắtBLINKSTONE CO.,LTD
Tên quốc tếBLINKSTONE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NHẬT CHI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-07-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:48:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4774
4773
4771
4719
4741
4761
4753
4742
4763
4772
4764
4751
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
8299
6619
7020
1811
1410
7320
5610
7310
1324
1399
1702
1520
1392
1420
2220
1393
1430
1391
1512
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
1511