NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Tìm thấy 77
Phone05112213919
Mã số thuế0400591981
Tên viết tắtT & T CO.,LTD
Người đại diệnĐẶNG THỊ CẨM THÚY
Ngành nghề chínhDịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2007-11-30
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:54:44
Ngành nghề
Phone02973981818
Mã số thuế1700561549
Tên quốc tếBERJAYA - BO BIEN DAI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY CHINH
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2007-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:44:34
Phone02973982988
Mã số thuế1700453529
Tên viết tắtLA VERANDA RESORT
Tên quốc tếTHE VERANDA RESORT JOINT VENTURE
Người đại diệnPRUGNA GERBET CATHERINE
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2004-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-29 00:24:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone05113822584
Mã số thuế0401400894
Tên viết tắtPHUOC TIEN LAND
Tên quốc tếPHUOC TIEN REAL ESTATE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU NGA
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:16:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone3 686530
Mã số thuế0200735805
Tên viết tắtGLC
Tên quốc tếGIA LINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2007-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:36:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
46636
46633
46623
46634
4653
4651
46622
46635
4652
46631
46632
4759
47191
5621
7911
7990
5510
96100
7912
4330
9321
4322
4321
4329
5610
56301
3100
24100
23942
23941
4933
5012
5011
422
421
4299
41000
Phone0918321067
Mã số thuế1702123156
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIỀN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2018-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:32:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46324
46325
46499
46331
46332
46326
46310
46202
46323
46201
55102
96310
10309
55902
43120
11010
55909
56210
79110
56290
56109
79200
56309
96100
79120
43300
93120
93110
93210
94120
02400
93190
43900
55101
02210
68100
56101
55103
55104
01300
43110
56301
11030
11042
10750
10301
11041
11020
02300
01213
01219
01212
01260
01250
01270
01170
01230
01282
01281
01190
01240
01130
01220
01182
01183
01110
01120
01215
01211
01181
02101
02102
02103
02109
01214
68200
42200
42102
42101
42900
41000
Phone0972623993
Mã số thuế5300733913
Tên viết tắtPHAM GIA LTD
Tên quốc tếPHAM GIA INTERIOR ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH THÌN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2017-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:48:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4620
4663
4719
4724
4312
46101
7911
96100
7912
4330
5229
8299
9329
4390
55101
0810
5210
6810
4322
4321
4329
56101
4311
1104
8230
6820
4933
49339
4932
4931
422
42102
4101
Phone0563524900
Mã số thuế4100467243
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2002-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:37:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02203585585
Mã số thuế0800930741
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng taxi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2011-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:18:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
46326
46591
46493
4511
4634
4632
47733
4771
4741
45120
47610
4530
4520
7710
4312
78200
78301
46101
7911
79200
5510
96100
79120
78100
62090
0810
62010
5610
4311
82191
35302
11041
33120
95110
62020
4920
4933
49312
49321