NGÀNH NGHỀ: Đóng tàu và cấu kiện nổi Tìm thấy 13438
Email[email protected]
Phone0564804815
Mã số thuế3703325222
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:39:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4511
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
7830
4610
8292
3011
7490
5229
6619
7110
5210
3312
3319
3315
4933
5022
4932
5021
5011
8121
8129
Email[email protected]
Phone0905400739
Mã số thuế4300907389
Tên quốc tếNGUYÊN TOAN PHAT TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ KIM TOÀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:09:49
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4722
7730
7710
4312
7820
7830
3011
2592
4330
5225
5221
5222
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
3511
3520
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
3512
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0936558866
Mã số thuế0318934178
Người đại diệnHOÀNG THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:39:54
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
5224
7730
7740
4312
7820
7830
3011
3012
5229
0910
5222
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
4311
3312
3319
3315
3830
3812
3811
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0985716716
Mã số thuế5702184068
Tên viết tắtCÔNG TY TMPT MINH NGỌC
Tên quốc tếMINH NGOC DEVELOPMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T09:40:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4722
4751
2396
4312
5590
1610
5621
4610
5629
5510
5630
3011
3012
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
2814
2511
2593
1622
2811
3230
3100
1621
1392
3290
3030
2813
2513
3099
2211
2391
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0865672228
Mã số thuế3703324966
Tên quốc tếTHANH CONG PX MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM NGỌC CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T11:10:04
Tên ngành nghề
4659
4653
7730
4312
3011
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
2420
2822
2720
2599
2410
2512
3312
3313
3319
3315
4299
4101
4102
Phone0944718288
Mã số thuế0601284518
Tên viết tắtTHANG LONG SHIPBUILDINGINDUSTRY. JSC
Tên quốc tếTHANG LONG SHIPBUILDINGINDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC NGHỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhĐóng tàu và cấu kiện nổi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T15:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4752
5224
7730
7710
7911
8532
3011
5229
5222
5210
3320
6612
1623
1709
2022
1910
3312
3315
4933
5022
5012
4932
4101
4102
Phone0936558866
Mã số thuế0318931579
Người đại diệnHOÀNG THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T15:10:17
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
5224
7730
7740
4312
7820
7830
3011
3012
5229
0910
5222
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
4311
3312
3319
3315
3830
3812
3811
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0706394450
Mã số thuế3703323803
Người đại diệnNGUYỄN LÊ MINH NHỰT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T15:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4741
5224
7730
7710
4312
1812
3011
2592
4330
1313
6209
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
4311
7310
1701
1622
3100
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
2740
2790
1391
1312
9524
3312
3314
9512
9522
3315
8230
6202
4933
5022
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0913428313
Mã số thuế4300907269
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV PCCC HÒA TIÊN
Người đại diệnNGUYỄN MINH THƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T16:09:45
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4663
4541
4543
4530
4542
4520
1020
7730
7710
4312
4513
4610
8130
3011
2592
4330
0899
0810
0220
6810
4322
4321
3320
4311
2829
2930
2022
2920
2512
2392
3530
3830
0210
6820
4933
4932
4222
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0796508343
Mã số thuế0318929160
Tên viết tắtXIAN CUONG HAI VIETNAM CONSTRUCTION INVESTMENT CORP
Tên quốc tếXIAN CUONG HAI VIETNAM CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnĐÀO MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:40:17
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4690
4663
4530
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5510
5630
7912
3011
3012
2592
4330
6622
5229
8299
5225
5222
7410
6190
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
3511
2392
3311
3312
3319
3315
8230
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102