NGÀNH NGHỀ: Đúc kim loại màu Tìm thấy 14552
Email[email protected]
Phone0983303578
Mã số thuế0111050447
Tên viết tắtHA HAI WORKS CONSTRUCTION TRADING CO., LTD
Tên quốc tếHA HAI WORKS CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4719
4741
4761
4791
7730
7710
4312
2432
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2420
3312
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912403879
Mã số thuế5702184759
Tên viết tắtMINH DUONG TSDI CO.,LTD
Tên quốc tếMINH DUONG TRADING SERVICES DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:56
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
5224
2396
7730
7710
4312
7820
7830
2432
2431
2592
4330
7810
5229
0990
8299
5225
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2420
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2391
2393
2599
2399
2410
2512
2392
2394
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988524488
Mã số thuế2301332940
Tên viết tắtAVAINDOCHINA, JSC
Tên quốc tếAVAINDOCHINAJOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TRỌNG ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4632
4663
4759
4752
4722
0149
1020
7730
2432
2592
1313
8299
0311
0312
0510
0520
3320
1410
0321
0322
1623
2511
1399
2593
2818
1621
1392
3290
2420
2826
2822
2823
2599
2219
1629
2220
1311
2030
3250
2512
1430
1391
1312
3530
3312
3313
6820
4933
4932
4931
Email[email protected]
Phone0936076998
Mã số thuế0111050292
Tên quốc tếCB GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CẨM AN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:23
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4791
8292
2432
2592
4330
8299
4321
7310
2599
2410
8230
Email[email protected]
Phone0986914008
Mã số thuế0111049681
Tên quốc tếMINH ANH XNK TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀODUYNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4753
4742
5224
5310
4312
5320
8130
2432
2431
2592
4330
1313
5229
5225
5221
5222
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1394
1399
2593
1520
3100
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
9524
1511
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0779580476
Mã số thuế0111050422
Tên quốc tếMINH TAM DVTH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN NHƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:09:47
Phone0962497691
Mã số thuế0318946381
Tên viết tắtTCOMBINE CO., LTD
Tên quốc tếTCOMBINE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THÊ TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T12:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4774
4771
4799
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4541
4530
4542
4520
7729
7721
7710
4312
6312
4610
1812
5510
6399
2432
2431
2592
4330
7010
6209
7110
7020
6110
6190
6120
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1701
2511
1709
2732
1622
1702
3100
1621
3290
2610
2829
2817
2819
2620
2640
2599
1629
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
4940
4933
6311
Email[email protected]
Phone0912528688
Mã số thuế2301332771
Tên quốc tếTRUNG LIEN REAL ESTATE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4741
4753
4791
4742
5224
2396
4312
5590
5621
7820
4610
5629
5510
5630
2432
2431
4330
5229
8299
5225
5222
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
1622
3100
2391
2393
2399
2410
2022
2392
2394
9524
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0986591321
Mã số thuế0111048543
Tên quốc tếOWR RESEARCH ORGANIZATION AND CONTENT REVIEW WORLD RECORD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐẠI LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:10:07
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
1812
2432
2431
2592
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
3320
0131
0132
0321
0322
2591
2680
1623
2395
1701
2511
1709
2593
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
1702
3100
1621
2610
2813
2817
2821
2620
2710
2013
2391
2640
2393
2599
1629
2399
2220
2410
2733
2740
2790
2630
2670
2310
2392
2394
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164