NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0337885662
Mã số thuế0202283590
Tên quốc tếAN BINH VILLAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ DUY VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-20
Thay đổi giấy phép2025-04-20T11:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4719
4761
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
5629
5630
3011
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
0163
0161
1811
0810
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
5610
4311
7310
2591
1701
2593
3290
2420
2599
2410
3312
8230
0127
0128
0119
0129
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0989149881
Mã số thuế0111030169
Tên viết tắtINOX LH
Tên quốc tếINOX LH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-19
Thay đổi giấy phép2025-04-19T19:10:25
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4741
4730
4753
4742
4610
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2593
2818
2822
2821
2819
2513
2599
2512
Phone0587901999
Mã số thuế0700895099
Tên viết tắtHAO HOAN CO.,LTD
Người đại diệnLÊ QUANG HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T09:10:23
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4512
4543
4530
4542
4520
5224
4513
2432
2431
2592
5229
5210
4322
4321
3320
2591
2511
3100
2420
2599
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
4933
Email[email protected]
Phone0387322107
Mã số thuế0318917415
Tên viết tắtBACH KHOAMECHANICAL SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếBACH KHOAMECHANICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỨC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T09:10:19
Phone0373282666
Mã số thuế2601121676
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T10:10:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4690
4663
4752
2396
7730
7710
4312
2431
2592
4330
4322
4329
4311
2591
1623
2395
1701
1622
1621
3290
2391
2393
2029
2599
1629
2399
2392
2394
3311
3312
4933
4222
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0947341992
Mã số thuế2301330037
Người đại diệnĐẶNG ĐINH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T15:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4741
4730
4512
4541
4543
4530
4520
4312
1610
4513
4610
3011
2432
2431
2592
4330
8299
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1623
1622
3100
1621
1629
3315
3830
3812
3811
0150
6820
4933
4912
4932
4931
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0902690380
Mã số thuế0318918634
Tên viết tắtPHUONG DONG INDUSTRIAL PRODUCTION AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếPHUONG DONG INDUSTRIAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ NGỌC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T13:40:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
4312
4610
2432
2431
2592
4330
7110
4390
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
2420
2822
2513
2599
2220
2410
2512
Phone0972168337
Mã số thuế6200126836
Tên viết tắtPACTA BREED.,JSC
Tên quốc tếPACTA BREED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T09:10:03
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
1410
0131
0132
0321
0322
2591
1623
2395
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2420
1074
1075
2023
1102
2391
2393
2029
2599
1629
2399
1420
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2021
2100
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
0232
1511
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0964898892
Mã số thuế5702183018
Tên quốc tếLD TRANSPORT BUILD PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T11:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4741
4730
4543
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
5629
1812
5630
2432
2431
2592
4330
7810
5229
0990
5225
5222
5223
4390
1811
5210
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1701
2511
1709
1702
3100
2011
3290
2391
2393
2029
2399
2220
2410
2022
1910
3250
2392
2394
3311
3312
3319
3315
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989351883
Mã số thuế2301329779
Tên viết tắtZHONGZHENG VIETNAM PRECISION CUTTING TOOL TECHNIQUE CO.,LTD
Tên quốc tếZHONGZHENG VIETNAM PRECISION CUTTING TOOL TECHNIQUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ THỊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T11:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4774
4789
4773
4785
4741
4761
4783
4784
4742
4764
8292
1812
2432
2431
2592
6209
8299
7110
7020
1811
7120
3320
6201
7212
7211
2591
2680
1701
2511
1709
2593
2750
1702
2011
3290
2420
2610
2620
2013
2211
2640
2599
2219
2220
2410
2790
2651
2630
2670
6202