NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0919850989
Mã số thuế0107379711
Tên viết tắtMINH VU MECHANICAL AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếMINH VU MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NĂNG LONG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:30:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4753
4742
4610
2432
2431
2592
4330
7490
5229
8299
7410
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2395
2511
2420
2710
2013
2220
3312
3314
3313
8230
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone0462872534
Mã số thuế0106985780
Tên viết tắtGLOBAL DISTRIBUTION.,JSC
Tên quốc tếGLOBAL IMPORT EXPORT DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ THÁI HÀ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:26:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4759
4752
4741
4730
4753
4751
4530
4520
2396
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4513
5629
8130
7990
5510
7912
2432
2431
2592
1313
6209
5221
5911
7410
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
2591
1623
2395
2814
1701
2511
1071
2816
2593
1622
2811
2818
1702
1520
1621
2815
2813
2817
2819
2710
1075
2513
2013
2391
2393
2599
1629
2399
2410
2812
1080
1079
2512
1512
2392
2394
3530
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
6202
4933
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
5820
Phone0985187507
Mã số thuế0107390232
Tên viết tắtSAPO VN .,JSC
Tên quốc tếSAPO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY NGA
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:31:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
5224
7730
7721
7710
4312
6312
4513
4610
8292
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
0220
5210
4322
4321
3320
6201
4311
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3315
6202
4933
4932
4931
422
421
4101
5820
Phone0973453786
Mã số thuế0106757985
Tên quốc tếFMNTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HOÀNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:20:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4741
4742
6312
4610
3011
3012
2431
2592
4330
6209
8299
4321
4329
6201
2591
2511
2731
2732
2750
1622
1621
2610
2829
2620
2910
2930
2640
2212
1629
2733
2790
2630
2670
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
5022
4299
4101
6311
Phone0978815188/ 04629389
Mã số thuế0106618861
Tên quốc tếIART VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VIẾT CÔN
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:38:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4773
2396
1812
2432
2431
8551
8552
6209
7420
5911
9000
7410
1811
6201
7310
2395
2393
1629
2310
1820
8230
6202
Phone0986793659
Mã số thuế0107428937
Người đại diệnLÊ HOÀI PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:55:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone024 6672 6674
Mã số thuế0106884302
Tên quốc tếTHUAN PHONG MECHANICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐÌNH QUYN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2015-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:21:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4651
4652
4632
2396
7730
4312
7911
7990
7912
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2593
3091
2513
2599
2399
2410
2022
2512
3092
3312
3314
8230
422
421
4299
4101
Phone0976089806
Mã số thuế0107087194
Tên viết tắtTHIEN TAN IRON CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN TAN IRON ARTISTIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ CÔNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:30:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4752
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2420
2610
2813
2826
2822
2824
2513
2599
2220
2410
2812
2512
422
421
4299
4101
Phone0903224462
Mã số thuế0107028417
Tên viết tắtTHAIVIET CAIC.,JSC
Tên quốc tếTHAI VIET CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnGIANG ĐỨC THANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:26:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
7730
4312
5621
5629
5630
2432
2431
2592
4330
8299
4390
1811
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
1622
1621
2420
2819
2220
2410
2392
8230
422
421
4299
4101
Phone0963186123
Mã số thuế0106474747
Tên quốc tếVIETNAM 1888 GLASS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:47:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4541
4543
4542
4312
4610
1812
2432
2431
2592
4330
8299
7110
4390
1811
0810
0710
0520
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2593
2732
2750
2420
2610
2819
2620
2710
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2512
2392
3530
1820
3311
3312
3314
3313
3319
9512
9522
422
421
4299
4101