NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Tìm thấy 67403
Phone0987866386
Mã số thuế0500437888-001
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH YÊN
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Hinh - Sơn Hòa
Ngày thành lập2023-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:12:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4723
4721
4711
4781
4791
4722
4772
1030
1101
4610
8533
8531
8532
8292
8560
5630
7490
8299
0161
7120
7212
7214
7211
7213
0131
0132
1103
1104
2012
1079
2100
3830
3700
3812
3811
0128
0118
0164
3900
3821
Phone0365061186
Mã số thuế0202207776
Tên viết tắtHINMAX GROUP CO., LTD
Tên quốc tếHINMAX GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HỮU THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:43:25
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4741
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5310
5320
6312
8533
8531
8532
8560
1812
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5914
7490
6209
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
1811
5210
6201
1410
7310
2023
1420
1430
1820
8230
6202
6820
4933
6311
5820
Email[email protected]
Phone0911 254 257
Mã số thuế0202207046
Tên viết tắtCBCE CO.,LTD
Tên quốc tếCAT BA CONNECT EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2023-07-11
Thay đổi giấy phép2023-07-12 17:37:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0353428782
Mã số thuế0202206652
Tên quốc tếTAM TIN INVESTMENT AND TRADE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2023-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-10 11:46:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4730
4722
4764
4541
4543
4530
7730
4312
1610
7820
7830
4513
4610
8560
3011
2592
8559
4330
9312
9311
9321
7810
5229
0990
7110
9319
7410
9329
4390
0899
0810
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2750
1622
3100
1621
3290
2640
2599
1629
2740
2630
3312
3314
4933
4912
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0394 977775
Mã số thuế3301723375
Tên viết tắtGIA AN INTERNATIONAL ,LTD
Tên quốc tếGIA AN INTERNATIONAL COMPANY LIMTITED
Người đại diệnPHAN VĂN HỒNG HOÀNG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 07:24:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0905838969
Mã số thuế3301723488
Người đại diệnPHAN VĂN VINH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-04 06:47:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0916023906
Mã số thuế3301722815
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DIỆU HẰNG
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2023-05-23
Thay đổi giấy phép2023-07-04 13:09:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4791
4772
9631
8531
8560
9610
9639
9633
8699
8230
Phone0868745335
Mã số thuế2400966377
Người đại diệnNguyễn Đức Thọ
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2023-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:35:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4741
4791
4783
6512
6312
7911
8531
8532
7990
8560
7912
6622
6209
7020
6810
7212
7310
8230
6202
6820
6311