NGÀNH NGHỀ: Giáo dục nhà trẻ Tìm thấy 13393
Email[email protected]
Phone0362925537
Mã số thuế0111013815
Tên quốc tếEMIS EDUCATION VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ NGỌC HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:40:04
Email[email protected]
Phone0983692698
Mã số thuế0111012089
Tên quốc tếSEA EDUCATION TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ XUÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T15:10:04
Email[email protected]
Phone0792888222
Mã số thuế0318894951
Tên viết tắtNGOI SAO VIET EDUCATION CO., LTD
Tên quốc tếNGOI SAO VIET EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MƠ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T10:10:38
Email[email protected]
Phone02466873936
Mã số thuế0111010980
Tên quốc tếGOLDWAY GROUP LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T09:10:37
Email[email protected]
Phone0902228004
Mã số thuế0111009015
Tên viết tắtHAIYENMS CO., LTD
Tên quốc tếHAI YEN MEDICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ BÍCH HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T09:12:29
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4773
4741
4761
4772
4610
8533
8541
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8610
8620
8299
8699
7120
7212
7213
Phone0902471997
Mã số thuế0318893027
Tên viết tắtVOCODO EDUCATION
Tên quốc tếVOCODO EDUCATION MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ XANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T13:39:50
Phone0913016241
Mã số thuế0202280783
Tên viết tắtHHS CAPITAL
Tên quốc tếHHS CAPITAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TIÊN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T23:09:56
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
8512
8511
4330
6619
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904643618
Mã số thuế0318892168
Tên viết tắtPISTUDY
Tên quốc tếPISTUDY EDUCATION AND SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI QUỐC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T13:09:45
Tên ngành nghề
4651
4652
4741
4742
6312
7911
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
6399
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6209
8299
6619
7420
7410
7020
6110
6190
6120
6201
7212
7211
7320
7310
8230
6202
6311
Email[email protected]
Phone0835633883
Mã số thuế0111009745
Tên viết tắtJCM.INT CO., LTD
Tên quốc tếJCMINTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T18:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4722
4772
5224
1030
1010
1020
7730
4312
1610
5621
4610
8533
8541
8531
8532
8560
5630
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
3320
7212
7211
5610
4311
7310
1623
1622
3100
1621
1075
1629
1079
1062
3312
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102