NGÀNH NGHỀ: Hoạt động bảo vệ tư nhân Tìm thấy 7909
Email[email protected]
Phone0789236484
Mã số thuế0901185814
Người đại diệnĐỖ ĐẮC NGOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
8010
7490
9311
7810
6622
5229
8299
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
3100
2220
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
0129
0118
6202
4933
4931
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Email[email protected]
Phone0375982134
Mã số thuế3703313971
Người đại diệnĐÀO DUY ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
8010
7490
9311
7810
6622
5229
8299
5912
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
3100
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
0129
0118
6202
4933
4931
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Email[email protected]
Phone0965562139
Mã số thuế1801785506
Tên quốc tếMINH TRUC SECURITY SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM DUY MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động bảo vệ tư nhân
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:39:46
Ngành nghề
Email[email protected]
Phone0904057345
Mã số thuế0202280938
Tên quốc tếBLAINTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T11:40:09
Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4652
4632
4759
4752
4773
4771
4711
4512
4753
4772
5224
0144
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8560
5510
7912
2592
8552
4330
8010
8710
5229
5225
7110
5911
9000
7410
7020
0810
5210
6810
4322
4321
3320
5610
4311
1077
2511
1071
1076
1072
3312
3812
3811
8230
0118
6820
4933
5022
4931
8121
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0886688606
Mã số thuế0318901165
Tên viết tắtSAIGON H3 TELECOMMUNICATIONS JSC
Tên quốc tếSAIGON H3 TELECOMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG HUY HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T16:10:03
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4741
4791
5224
7830
8010
7490
7810
6209
6619
7020
6110
6190
5210
6810
4329
3320
7310
2630
6820
4933
4223
Phone0918035785
Mã số thuế3604012042
Tên viết tắtPHUC DAI HAI CO., LTD
Tên quốc tếPHUC DAI HAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCNHẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:10:06
Email[email protected]
Phone0763148791
Mã số thuế4001297985
Người đại diệnĐỖ THỊ LAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
8010
7490
9311
7810
6622
5229
8299
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
3100
2220
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
0129
0118
6202
4933
4931
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Email[email protected]
Phone0908841979
Mã số thuế0318894408
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T20:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4512
4530
4520
5224
2396
1030
4312
7820
7830
4610
8130
2592
4330
8010
7810
7110
7410
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1701
2511
1709
2816
1040
3511
1622
2818
1702
3100
1621
2011
3520
2815
2825
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2023
2012
2930
2013
2211
2029
2219
1629
2399
2022
1910
2920
1080
1079
2021
8230
0121
0126
0125
0123
0128
0124
0210
3512
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0967086777
Mã số thuế0318893034
Tên viết tắtBPK SECURITY CO.,LTD
Tên quốc tếBPK SECURITY SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnBẠCH ĐỨC BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động bảo vệ tư nhân
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T13:40:00
Email[email protected]
Phone0583485214
Mã số thuế1102090692
Người đại diệnNGUYỄN PHÙNG KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T09:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4773
4751
4530
4520
1020
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
1812
2592
8559
4330
1313
8010
5229
7110
7420
5911
7410
7020
0810
4322
4321
6201
1410
5610
8219
7310
1702
3100
1621
1392
2420
2819
1629
2410
1311
1312
3312
4933
5022
5021
8129
4299
4101
4102
6311