NGÀNH NGHỀ: Quảng cáo Tìm thấy 212360
Phone0979711868
Mã số thuế0108113778
Tên viết tắtLE PHAN ANH TRADING CO., LTD
Tên quốc tếLE PHAN ANH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Huy Nam
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2017-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:10:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
7730
7710
4312
7990
5510
5630
7912
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2391
2393
2392
8230
4933
4932
421
4299
4101
Phone0968 368 080
Mã số thuế0108122148
Tên quốc tếVINATEL TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU VĂN HỌC
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2018-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:26:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903242279
Mã số thuế0108140838
Tên viết tắtWINDAGRO CO., LTD
Tên quốc tếWINDAGRO VIETNAM AGRICULTURAL SYSTEMS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN BANG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2018-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
7490
0162
8299
0163
0161
5610
0131
7310
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
8230
0121
0117
0123
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
Phone024 38740782/ 024 38
Mã số thuế0108144977
Tên viết tắtBTB .,JSC
Tên quốc tếBAT TRANG - HA NOI TRADING AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHà Thị Vinh
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2018-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:36:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4641
4759
4723
4782
4773
4771
4719
4711
4761
4753
4791
4742
4722
1030
1010
1020
7710
5621
7830
7911
8532
5629
8130
7990
8211
8560
1812
5510
5630
9610
7912
9321
7810
0162
5229
8299
0161
6619
7110
9000
7410
7020
9329
1811
5210
7320
5610
8219
7310
3290
1629
8230
4932
4931
Phone0985713636
Mã số thuế0108059619
Tên viết tắtHAI LONG BAT TRANG CO.,LTD
Tên quốc tếHAI LONG BAT TRANG CERAMIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TUẤN ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2017-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:41:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4724
4722
4312
4610
7990
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2395
3240
3212
2391
2393
2392
422
421
4299
Phone0985370482
Mã số thuế0107944794
Người đại diệnNGUYỄN TÙNG DƯƠNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2017-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:25:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7722
7729
7730
7721
5621
7911
4610
5629
7990
8211
5630
7912
7490
7420
7410
7320
5610
8219
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
5813
5820
Mã số thuế0107973315
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT NĂNG
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2017-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:25:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4690
7730
6312
4610
8532
8292
8211
1812
6399
7490
7810
6209
8299
6619
7110
7410
7020
1811
7120
3320
6201
721
7320
7310
3314
8230
6202
6311
5820
Mã số thuế0107978835
Tên viết tắtVIET NAM T&T MEDIA AND PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM T&T MEDIA AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ TƠt
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2017-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:25:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4759
4751
7911
4610
1812
6209
8299
7420
1811
6201
7310
1702
2391
2393
2599
2220
2392
8230
6202
4933
5820
Phone02408783609
Mã số thuế0107988907
Tên viết tắtNHAT HA PHUONG CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT HA PHUONG TRADING & INVEST SYNTHETIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO KHẮC SƠN
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2017-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:26:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4752
4773
4771
4721
4741
4730
4761
4753
4763
4772
4764
4751
5224
9631
1030
7730
7710
4312
1610
7911
4610
7990
8292
8211
1812
5510
5630
7912
2592
9620
4330
7490
6209
8299
9000
6190
1811
5210
4321
4311
8219
7310
2591
1622
1520
3100
1392
2825
2826
1075
2393
1629
1420
1393
1062
1430
1512
3092
3530
9523
9524
9511
3314
9512
9521
9522
3830
8230
0210
0150
6202
4933
4101
1061
Phone01666555665
Mã số thuế0108003824
Tên quốc tếL&T VIET NAM BUSINESS SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ĐỨC LƯỢNG
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2017-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:25:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4511
4652
4632
4641
4773
4771
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
5621
4513
4610
5629
5510
5630
8299
6499
6619
7020
1410
5610
7310
1392
6820
4933
4932