NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ Tìm thấy 308
Phone0983035699
Mã số thuế0106935243
Tên viết tắtVIETSAFE TTS.,JSC
Tên quốc tếVIETSAFE TECHNICAL AND TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THẮNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2015-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:51:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4652
4690
4663
7710
5621
4610
8130
8560
8110
2592
8559
4330
7490
9411
8299
7110
4390
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2710
3314
3700
3811
8230
3512
8121
8129
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0987808989
Mã số thuế0108395064
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NAM PHƯƠNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:37:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4511
4632
4690
4721
4711
4722
4541
4543
4530
1050
5621
4610
5629
7990
1812
5510
5630
4330
9411
6209
5229
8299
7110
7410
1811
4321
6201
5610
8219
7310
1709
1622
3290
1079
1062
3314
8230
4933
4932
Phone02383520868
Mã số thuế2901776345
Tên viết tắtCÔNG TY CP XD VÀ TM PHÚC LỢI NGHỆ AN
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUYẾN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2015-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:45:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4663
7730
4312
8211
8560
8559
4330
9411
7810
7110
6920
8810
7020
4390
0810
6810
4329
7212
7211
7320
4311
1104
3290
3700
8230
6820
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone18008087
Mã số thuế0314972038
Tên quốc tếCHC (CENTRAL HUMAN CAPITAL) JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Bích Hằng
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:42:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4632
4641
4771
4799
4791
6312
7830
4610
8531
8560
8110
5630
6399
8559
8551
8552
7490
9411
7810
8299
9639
5912
7420
5911
7020
6201
7320
5610
7310
8230
Phone0901599588
Mã số thuế0107891630
Tên viết tắtMOBILE HAIR GTS.,JSC
Tên quốc tếMOBILE HAIR HAIR TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ QUANG ĐẠO
Ngành nghề chínhCắt tóc, làm đầu, gội đầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:52:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4789
4711
4741
4761
4772
9631
6312
8532
8292
2592
8559
8552
7490
9411
9412
6209
5912
7420
5913
5911
9000
4322
4321
6201
2593
3240
3100
2011
2825
2817
2620
2023
2211
2640
2220
2740
2630
3250
2100
8230
6202
Phone0982901188
Mã số thuế2601043114
Người đại diệnNGUYÊN QUÔC DUYỆT
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2020-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-14 06:11:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
5224
1030
1020
4312
6312
1610
7820
7830
8130
8560
5510
8559
4330
8790
8710
9311
9411
7810
7010
6209
5229
0990
8299
5225
0240
6619
7110
6920
7420
6910
9820
9810
7410
7500
7020
9329
4390
0899
0810
0220
0891
0722
0312
0892
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7213
5610
0131
0132
8219
2395
2023
1629
2392
2394
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0333224567
Mã số thuế5901194737
Tên viết tắtCÔNG TY K STUDIO
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KỲ
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2022-10-28
Thay đổi giấy phép2023-07-07 03:24:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0966267888
Mobile0966267888
Mã số thuế2400979697
Tên quốc tếBAC GIANG URBAN AND INDUSTRIAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnONG THỊ THẢO
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-12-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:39:11
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4730
4512
4791
4530
4520
5224
1030
1020
7710
5590
6312
5621
4513
4610
8541
8531
8532
8292
8560
5510
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9102
7490
9312
9311
9321
9411
9412
9499
9103
7010
6209
5229
8299
5225
8220
7110
6920
7420
9000
9319
7410
6391
9101
7020
9329
4390
5210
7120
6810
4322
4329
6201
1410
7320
5610
7310
1075
1430
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
6820
4933
4932
4931
6311
Phone0837734488
Mã số thuế6300215575-003
Tên viết tắtHAIAU ADC TAY NINH
Tên quốc tếSEAGULL AGRICULTURAL DEVELOPMENT CORPORATION - TAY NINH BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN THANH THUẬN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2016-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:26:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
7490
9411
0311
0312
0131
0321
0322
03224
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0111
0112
0118
0210
1061
Phone01666915883
Mã số thuế0103777888
Tên viết tắtCOMERIC., JSC
Tên quốc tếCOMERIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2009-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:19:24
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4634
4632
4641
4663
4541
4543
4530
5621
4610
5629
5510
5630
6492
9411
8299
9329
0810
0610
0620
0710
0510
0520
1410
5610
7310
1392
4933
4931
4299