NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế Tìm thấy 117
Phone0913070838
Mã số thuế2600985225
Tên quốc tếASSIDUOUS CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ THU HẰNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2017-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:22:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0869216669
Mã số thuế5702083260
Người đại diệnVương Thị Oanh
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2021-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:18:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4511
4719
4512
4530
4520
0144
0146
0145
0141
1020
7730
4312
7820
7830
7911
4513
8532
5629
7990
8560
7912
2432
2431
2592
8512
8551
8521
8552
6492
6491
8610
9900
7810
8299
7110
7020
0810
3600
6810
6612
0322
3511
1622
1104
1075
2012
1629
2410
2100
2394
3830
3700
0128
0118
4299
4101
0164
3900
3822
5812
5820
5811
Phone0936 195 991
Mã số thuế0106746775
Tên quốc tếHONG BANG TECHNOLOGIES AND HUMAN RESOURCE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI XUÂN HỒNG
Ngành nghề chínhĐào tạo trung cấp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2015-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:21:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
7730
5621
7830
8531
8532
7990
8560
1812
8559
8551
8552
8720
8790
7490
9312
9412
9900
7810
7010
6209
7420
8810
8890
7020
9329
1811
7220
5610
7310
8230
6202
6820
Phone0333567568
Mã số thuế5701723327
Tên viết tắtTHANH CONG CO,LTD
Tên quốc tếUB THANH CONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH XUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2014-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-19 11:27:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4663
4773
4512
4530
5224
0144
0142
1020
1610
5621
7911
4513
7990
5510
9610
7912
3011
4330
9900
9103
8299
5222
9633
9000
9329
0810
3600
4321
4329
1623
2395
1622
1621
2391
2393
1629
2392
3830
0121
0210
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
3900
Phone0942 880615
Mã số thuế2901873797
Tên viết tắtGOLDEN PACIFIC CO.,LTD
Tên quốc tếGOLDEN PACIFIC CHARTERING AND SHIPPING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ LONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:29:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
5224
7730
7740
7710
5590
7820
4610
8532
8560
5510
5630
9411
9412
9900
7810
5229
8299
8291
5221
5222
5223
5210
5610
8230
4920
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
Phone02183 602612 - 0218
Mã số thuế5400353633
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HÀ
Ngành nghề chínhDịch vụ liên quan đến in
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2010-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:47:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
6511
6512
7830
7911
8532
7990
1812
7912
8010
7490
9900
6209
0240
6920
1811
0810
0220
0722
0510
6201
1410
721
7220
0131
1399
3240
1392
1629
1820
0210
6202
8129
3900
Phone0373 256256
Mã số thuế2802010052
Người đại diệnĐẶNG DUY LINH
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2013-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 08:52:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4741
4730
4753
4742
4763
4764
4543
4530
5224
1030
7710
1610
7911
4610
8532
7990
8560
6399
7912
8559
8551
8552
4330
9312
9311
9321
9900
7810
5920
9319
6321
8810
8890
9329
0810
0220
4322
4321
6201
1410
5610
0131
7310
1071
3240
1622
3230
1520
3100
1621
1392
3220
1420
1393
1079
1062
1512
9511
9521
9522
8230
0121
0128
0124
0118
0210
6202
4933
4912
4932
4101
5820