NGÀNH NGHỀ: Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên Tìm thấy 1670
Phone08 2243 6586
Mã số thuế0312166931
Tên viết tắtDSCTSP CO.,LTD
Tên quốc tếDAN SINH CONSTRUCTION TRADING SERVICES PRODUCITON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ QUỐC
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2013-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:58:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4530
7730
7710
4312
7911
4610
5510
7912
2592
4330
9103
7110
0810
4322
4321
4329
5610
4311
2511
1622
3290
2829
1629
2410
2392
4933
5012
422
421
4299
Phone0932796865
Mã số thuế0314675821
Tên viết tắtL&S TECHNOLOGY INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếL&S TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO MỘNG HẠNH TRINH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:30:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4741
4761
4753
4742
4764
4541
5224
9631
7730
7721
7710
6312
5621
4610
5629
7990
8211
8560
8110
1812
5510
5630
6399
9311
9321
9103
6209
8299
8220
9633
5912
6619
9000
7410
9101
9329
1811
6201
721
7320
7220
5610
7310
9511
9512
3700
8230
6202
6820
4933
6311
Phone(08) 39 974 373
Mã số thuế0301425334-003
Người đại diệnĐẶNG NGỌC TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:24:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4620
4652
4632
4641
4723
4789
4773
4711
4781
4741
4722
4751
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
5621
4610
5629
8292
5630
9321
9103
0162
0990
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0311
0312
3600
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1073
1071
1622
1104
03224
1621
2011
1075
2023
2012
2013
1102
2391
2393
1629
2220
2022
1080
1079
1062
2392
0121
0128
0129
0111
0118
0210
0150
4933
0164
Phone02838442324
Mã số thuế0314804322
Tên viết tắtNONG THI SAI GON – GIA DINH CO., LTD
Tên quốc tếNONG THI SAI GON – GIA DINH DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ KIM SOAN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:08:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4312
7911
7990
5630
7912
4330
9103
9329
4390
3600
6810
4322
4321
4329
5610
0131
4311
3520
3530
3510
3700
8230
0121
0119
0118
6820
422
421
4299
4101
Mã số thuế4201583817-002
Tên viết tắtVINPEARLLAND PHU QUOC BRANCH
Tên quốc tếBRANCH IN PHU QUOC OF VINPEARLLAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU CHÍ HIẾU
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2014-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:02:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4634
4632
4690
4663
4723
4771
4719
4724
4722
4772
9631
1030
1010
1020
7730
7721
7710
5621
7911
5629
8110
5510
5630
9610
5914
9312
9311
9321
9103
5229
8299
5221
9000
9319
9329
4390
0311
0312
6810
5610
0321
0322
7310
1073
1629
3510
8230
4933
5022
4931
5021
4299
4101
Phone02413624094
Mã số thuế2300710371
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH CHÂU
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2012-02-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:01:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4690
4542
5224
0146
1020
7911
5510
9610
7912
2592
9311
9321
9103
0990
5221
5222
0810
5210
5610
0131
0322
3211
1621
1629
1080
8230
0121
0128
0118
0150
4932
5021
5011
421
4299
4101
Phone0935078182
Mã số thuế4401074736
Tên viết tắtPY KOI FARM CO.,LTD
Tên quốc tếPY KOI FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUANG HOÀNG
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Tuy Hòa
Ngày thành lập2020-02-13
Thay đổi giấy phép2023-07-14 19:23:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
1030
7710
7911
8130
7990
5510
7912
4330
9312
9311
9321
9103
0240
0163
0161
0810
0220
0231
3600
4321
5610
0131
0132
0322
3700
0121
0128
0119
0118
0210
0150
4222
4229
4221
4212
4101
4102
Phone0974556600
Mã số thuế0314367672
Tên viết tắtLAND DG CO.,LTD
Tên quốc tếLAND DOAN GIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN NHẤT TÂM
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-04-24
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:49:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
7730
7911
8532
7990
5630
7912
5914
9103
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
9329
6810
5610
7310
8230
6820
Phone0983127030
Mã số thuế0316907041
Tên viết tắtTHANG LONG HCM INSTRUMENTS JSC
Tên quốc tếTHANG LONG HO CHI MINH INSTRUMENTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH HỮU PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:56:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4620
4632
4663
4773
4781
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
5590
5621
5629
8560
5510
2592
8512
8521
8522
8523
4330
9102
6492
7490
9312
9311
9103
7110
9000
9101
0220
7120
4322
3320
5610
2511
2593
2731
2732
2750
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2720
2391
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2512
2392
2394
3312
3313
3830
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821