NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Tìm thấy 21815
Phone0988511805
Mã số thuế0313987377-007
Người đại diệnTHÁI ANH LỘC
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:09:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4752
4741
2396
4312
4610
8130
7990
5510
7912
4330
0162
0240
0161
7110
6910
7410
4390
0899
0810
0220
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1629
8230
0210
6820
422
421
4299
4101
Phone0983270822
Mã số thuế4201758471
Người đại diệnTRẦN ĐOÀN KIÊN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:18:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0146
0145
0141
7730
7990
8110
5510
9610
0162
0240
0161
7020
0810
0220
3600
5210
6810
7320
5610
8230
0121
0128
0210
0150
6820
4933
422
4299
4101
Phone0935978626
Mã số thuế4201669969
Người đại diệnPHẠM VĂN QUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2015-12-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:03:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4741
4722
4543
4530
4520
5224
1020
7730
7710
4312
7830
7911
4610
8532
8292
8211
2592
4330
0162
5229
8299
6619
7110
9319
7410
7020
9329
4390
1811
0810
0220
6810
4322
4321
4329
6201
5610
4311
7310
1622
1520
1621
1629
1512
3312
3315
8230
0210
0150
6202
4933
422
421
4299
4101
1061
Phone0978 807199
Mã số thuế0901030698
Tên viết tắtCHAU GIANG AGRI CO.,LTD
Tên quốc tếCHAU GIANG AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2018-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:08:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4722
4772
0146
0149
0145
1030
1010
1020
8560
8110
8559
0162
6209
8299
7020
1075
1080
2100
6202
Phone0824695847
Mã số thuế0901098713
Tên viết tắtLONGGROUP.,JSC
Tên quốc tếLONG GROUP INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VINH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2021-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:51:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4512
4753
4791
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4513
4610
0162
8299
0163
6810
3320
1410
0321
0322
3290
2012
2013
1420
2220
2022
1393
1080
1430
1512
3312
3314
3319
3315
6820
4933
5022
4932
4931
5021
0164
Phone0928282929
Mã số thuế3001947198
Người đại diệnTrịnh Văn Hải
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2015-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:53:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4620
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0141
7710
0162
5229
5221
0163
0161
5210
0170
8230
0117
0113
0114
0112
0118
0150
4920
4933
5022
5012
4932
4931
0164
Phone03203794546
Mã số thuế0801183108
Tên viết tắtQUYNH ANH HD LTD.,CO
Tên quốc tếQUYNH ANH HD PRODUCTION AND TRADE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2016-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:50:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4620
4511
4632
4730
4512
4763
4722
4541
1010
1020
7721
7710
5510
8551
9312
0162
5229
8299
7410
9329
5610
0321
0322
1702
03224
1080
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4299
4101
Phone0868820311
Mã số thuế0801277902
Tên viết tắtDIEPPHUONG., LTD
Tên quốc tếDIEP PHUONG TRADING SERVICE TRANSPORT COM PANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĂN KIÊN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2019-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 00:47:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4759
4752
4773
4512
4761
4541
4543
4530
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5510
4330
0162
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0904016966
Mã số thuế5400461533
Tên viết tắtVINH DAT JSC
Tên quốc tếVINH ĐẠT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TUẤN ĐẠT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2015-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:14:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4620
4632
4663
4752
4771
4730
4722
4541
4543
4542
4520
7730
7710
4312
4513
5510
0162
0161
0810
0220
0231
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
5610
3100
1629
3700
0210
4933
5022
4932
4299
4101
Phone0972922936
Mã số thuế5400489144
Người đại diệnBùi Văn Tuấn
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cao Phong - Tân Lạc
Ngày thành lập2018-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-02 04:45:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4663
4752
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
0162
7110
7410
4390
0810
0730
0710
0510
0520
4311
1629
0210
4933
4932
4299
4101