NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Tìm thấy 59837
Phone0866756223
Mã số thuế0311414483
Người đại diệnNGUYỄN QUÝT
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2011-12-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:58:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4530
5224
7730
4312
6312
5621
7820
7830
4610
2592
4330
5912
7410
1811
4322
4321
4329
6201
1410
7310
1392
1512
3312
9511
3315
8230
4933
4912
5022
5012
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone090875858
Mã số thuế0312774055
Tên viết tắtKHALA INFOR CO.,LTD
Tên quốc tếKHALA INFORMATICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Văn Khánh
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:22:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone08 6272 5871
Mã số thuế0312084076
Tên quốc tếPHUONG DONG TECHNOLOGY SERVICES TRADE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH CHIẾN
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:29:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4764
7730
7710
7911
4610
8130
7990
1812
6399
7912
6209
5912
6619
5911
7410
1811
6201
7310
9523
9511
8230
4933
4932
8129
4101
Phone08 37296526
Mã số thuế0312095864
Tên viết tắtVESCOM
Tên quốc tếVIET ENERGY SOURCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THANH HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:01:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
4759
4753
7730
7710
6209
5229
5221
5222
7410
4321
4329
3320
6201
7310
2811
3290
2819
2710
2640
2740
2790
3510
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6202
4933
5022
5012
4931
6311
Phone0909163176
Mã số thuế0312707098
Tên viết tắtT.E.S EVENT ORGANIZATION AND SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếT.E.S EVENT ORGANIZATION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:59:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0908557250
Mã số thuế0312853099
Tên quốc tếTHOAI NGUYEN PRODUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THOẠI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:06:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0866703544
Mã số thuế0313150483
Tên quốc tếTIEN PHUC ELECTRICAL CONSTRUCTION COSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TẤN PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:16:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0902862075
Mã số thuế0313209257
Tên viết tắtOBS JSC
Tên quốc tếOB SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN LỢI
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:40:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0916704239
Mã số thuế0313379040
Người đại diệnĐINH THỊ THẮM
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:58:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4742
4610
1812
6209
1811
4322
4321
4329
6201
7310
3312
9511
3314
3313
9512
9521
6202