NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) Tìm thấy 3695
Email[email protected]
Phone0965804449
Mã số thuế0318659891
Người đại diệnLÊHỒNGXUYẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 13:57:18
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4512
2396
7730
4312
4610
8130
4330
6492
7490
6499
6619
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2511
3700
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0865319876
Mã số thuế3703246517
Tên viết tắtMINH KHOI STEVEDORING TRANSPORTAHON CO., LTD
Tên quốc tếMINH KHOI STEVEDORING TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ DUY HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-09-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-18 09:40:11
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4511
4652
4690
4512
4530
4520
5224
7710
7820
7830
4610
2592
7810
5229
5221
5222
6499
7020
5210
2511
3312
4933
4932
4931
5021
5011
Phone0589333330
Mã số thuế1602185670
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TỒ MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-09-01 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-01 15:39:45
Phone0906667987
Mã số thuế0318655569
Người đại diệnPHẠM SONG TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-07 08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4663
4752
7730
7710
4312
4610
8130
4330
6492
7490
6499
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
8121
8129
4221
4212
4299
4101
4102
Email[email protected]
Phone0964621111
Mã số thuế0110828491
Tên viết tắtTD INVESTMENT AND CONSULTING SERVICES CO. LTD
Tên quốc tếTHANH DATINVESTMENT AND CONSULTING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 15:39:45
Email[email protected]
Phone0786868998
Mã số thuế0110836622
Tên viết tắt1OOOM CO., LTD
Tên quốc tế1000M COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Phó Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 14:39:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4652
4632
4723
4773
4719
4721
4741
4724
4791
4722
4772
1050
7730
7740
6312
5621
7911
4610
5510
5630
6399
7490
6209
8299
6499
7020
6190
4322
4321
3320
6201
7320
5610
7310
1077
3290
2610
2620
1079
3312
3313
8230
6202
4932
4931
6311
5820
Email[email protected]
Phone0362681692
Mã số thuế0110837753
Tên viết tắtC4K.,JSC
Tên quốc tếC4K TECHNOLOGY AND COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN PHÓNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-18 10:40:07
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4690
4799
4741
4791
4742
6312
4610
6399
6209
8299
6499
5920
5912
7420
5911
7410
6021
6810
3320
7320
7310
3312
9511
3319
8230
6820
6311
5820
Email[email protected]
Phone0938587885
Mã số thuế0318659299
Tên viết tắtDAT NAM DEBT BUYING AND SELLING SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếDAT NAM DEBT BUYING AND SELLING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH TẦN CHẦU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 09:09:55
Ngành nghề
Email[email protected]
Phone0973971119
Mã số thuế0110832219
Tên viết tắtVIDT
Tên quốc tếVIETNAMINVEST AND DEBT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-11 11:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4512
4530
1030
1010
1020
7730
7740
7710
6312
7911
4513
4610
7990
6399
7912
7490
6209
5229
8299
6499
6619
7020
6810
6201
7320
7310
8230
6202
6820
4922
4101
4102
6311
5820