NGÀNH NGHỀ: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển Tìm thấy 240
Phone0972384644
Mã số thuế2901294126
Người đại diệnHỒ TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2010-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:10:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
46414
46496
46413
46202
46530
4620
46493
4511
46691
46520
46201
4632
46900
46491
4663
4711
4541
4530
45420
45200
1030
1010
1020
77220
77290
77301
77309
77303
7710
4312
56210
78200
45139
96200
93120
93110
9900
70100
59120
97000
59112
55101
0810
02210
55901
4322
55103
55104
03221
03222
4311
3100
3312
95110
3314
3319
3315
49332
49339
49321
5021
422
421
4101
1061
Phone0905 120983
Mã số thuế4101407889
Người đại diệnNGUYỄN DUY THUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2013-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:35:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02363 553 567
Mã số thuế0400677727
Tên viết tắtKNS CORP
Tên quốc tếKNS TECHNOLOGY CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN LƯƠNG VĨ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2008-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:52:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0302213888 09173828
Mã số thuế2700623902
Người đại diệnDƯƠNG THÀNH THIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Sơn - Yên Khánh
Ngày thành lập2011-12-19
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:22:27
Tên ngành nghề
4659
46595
4651
4652
4772
77303
77302
77101
4312
6312
6399
6209
4322
4321
6201
721
7220
4311
82191
7310
2610
2620
9511
9512
38301
38302
37001
3812
3811
6202
4933
4932
422
42102
42101
4299
4101
6311
37002
3900
3822
3821
5820
Phone0988 991 073
Mã số thuế1702114909
Tên viết tắtTHUAN YEN CJSC
Tên quốc tếTHUAN YEN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐÌNH SỸ
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Hà Tiên
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:36:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
45301
46635
46631
46639
46632
4520
2396
77309
77303
77302
77101
77109
4312
7820
78301
2592
4330
4390
0810
52109
43221
4321
43222
4329
4311
2591
2395
2511
25999
2399
2392
3311
3312
3319
4933
49331
49332
49339
49333
49334
5022
50221
50222
50121
4222
4229
4221
42102
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0896 695 878
Mã số thuế1702110580
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD GIA PHẠM VŨ
Người đại diệnVŨ THỊ CẨM HƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Hà Tiên
Ngày thành lập2017-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:15:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
45411
45431
45301
46622
46635
46631
46639
46632
45412
45432
45302
45200
52243
52244
52242
77309
77303
77302
77101
77109
4312
45303
46103
4330
7110
4390
43221
43222
4329
4311
49331
49332
49339
50221
422
42102
42101
4299
4101
Phone058 3881937
Mã số thuế4201094862
Tên viết tắtGLC
Tên quốc tếGIA LONG LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOA CƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2009-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:38:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0934393404
Mã số thuế0800969643
Người đại diệnPHẠM QUỲNH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2012-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:42:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46496
46494
46594
4651
4652
47591
47593
47592
47733
47737
47411
47594
47420
47412
47630
77303
6209
6201
2817
2620
9511
6202