NGÀNH NGHỀ: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển Tìm thấy 240
Phone0210 3854145/0913396
Mã số thuế2600630871
Tên viết tắtPHẠM GIA CO., LTD
Tên quốc tếPHẠM GIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnSÁI THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2009-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:41:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46326
46636
46633
46692
46623
46634
46592
46591
4653
46594
4651
46691
46497
46622
46635
46412
46631
46639
46632
4530
4520
77301
77303
77302
77101
77109
4312
4513
2592
4330
71101
55101
4322
4321
4329
56101
55103
0131
4311
02101
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Phone02973 558 567
Mã số thuế1702111954
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV LÊ NGUYỄN HOÀNG LONG PHÁT
Người đại diệnLÊ VĂN HIỆN
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực An Biên - An Minh
Ngày thành lập2017-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:27:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0273 817981
Mã số thuế5000457733
Người đại diệnPHẠM THANH TÀI
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2009-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:46:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0167 256 4948
Mã số thuế2600852190
Tên viết tắtTÂN PHÚ PT CO., LTD
Tên quốc tếTÂN PHÚ PHÚ THỌ COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Kim Hòa
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:57:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
77301
77309
77303
77302
7710
4312
4330
71101
71109
4390
0810
4322
4321
4329
56101
4311
1622
1621
1629
4933
49312
422
421
4299
4101
Phone0903 707 869
Mã số thuế4800651833
Tên quốc tếCAOBANG TOBACCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ANH TÚ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm thuốc lá
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2010-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:32:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
46331
4662
4659
46591
4653
4651
4661
46209
46691
4634
4652
4632
4663
4530
77301
77309
77303
77302
7830
7810
0161
0710
5210
1200
12009
0128
0115
4933
4931
Phone0908355079
Mã số thuế0302166851
Tên viết tắtH.P CO.,LTD
Người đại diệnNguyễn Thị Diệu
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2000-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:16:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone05113572574-2245574
Mã số thuế0400460957
Tên quốc tếNAMKHANH CO.LTD
Người đại diệnDƯƠNG HIỂN NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2004-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:25:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0934515672 093318926
Mã số thuế0401363522
Tên viết tắt4T CO.,LTD
Tên quốc tế4T GENERAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2010-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:49:45
Phone0987787329
Mã số thuế0401408300
Tên viết tắtSON NHAT NAM.JSC
Người đại diệnĐOÀN VĂN NHẬT SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2011-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:54:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46634
46593
4653
46594
4651
4652
4663
47591
4759
47599
4753
77303
77302
4312
4330
4322
3320
3313
3700
4299
4101