NGÀNH NGHỀ: Cho thuê xe có động cơ Tìm thấy 233477
Phone0945137359
Mã số thuế5702184727
Người đại diệnVŨ HỮU LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:41:14
Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4753
4791
4722
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
7490
7810
8299
5221
0240
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
1073
1071
1040
1622
1072
3100
1621
2825
1074
1075
1629
1079
9524
3314
3313
3319
3315
0232
8230
0150
4933
4912
4932
4931
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0915682425
Mã số thuế4300907540
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:47
Phone0972236959
Mã số thuế5801535380
Tên quốc tếTHAI BAO PLUS CO.,LTD
Người đại diệnHUỲNH ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4722
4772
4751
1030
7730
7710
5590
5621
5629
5510
5630
0163
0161
7110
7410
4390
6810
5610
0131
0132
7310
1076
9511
8230
0121
0126
0127
0128
0116
0118
0210
0150
6820
4933
4932
Phone0789565879
Mã số thuế4101657310
Tên viết tắtNABITECH
Tên quốc tếNABITECH BIOLOGICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN PHỤNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T12:39:52
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4773
4722
0146
0149
0145
0141
7710
5621
7820
7911
4610
8560
7912
7490
5229
7110
7410
7500
7020
4390
7120
7212
7214
7320
5610
0131
0322
7310
3290
2012
2029
1080
2100
3700
3811
0121
0129
0118
3900
Email[email protected]
Phone0983303578
Mã số thuế0111050447
Tên viết tắtHA HAI WORKS CONSTRUCTION TRADING CO., LTD
Tên quốc tếHA HAI WORKS CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4799
4719
4741
4761
4791
7730
7710
4312
2432
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2420
3312
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0903484909
Mã số thuế0111050479
Tên viết tắtNBH MEDIA AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếNBH MEDIA AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THANH TÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4690
4663
4759
4752
4799
4719
4791
5224
7710
4312
7911
4610
8531
8130
8292
1812
8559
4330
7490
8299
5912
7110
5913
5911
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1701
1709
1702
2011
3290
2023
2013
1920
2029
2220
1820
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0972655908
Mã số thuế0111050260
Tên quốc tếAN PHAT EQUIPMENT MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ LAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:09:48
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4641
4663
5224
7730
7710
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
7810
1811
0810
5210
4322
4321
5610
2395
2732
1622
1520
3100
2610
2710
1629
1430
3312
3314
4933
4221
Phone0909600133
Mã số thuế0318949569
Tên viết tắtBLUE SEA PRINTING DESIGN CO.,LTD
Tên quốc tếBLUE SEA PRINTING DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T21:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4741
4772
5310
7730
7710
5320
6312
7830
4610
5629
8130
7990
8211
8560
1812
2592
8559
4330
5229
8299
5221
7420
9000
7410
6190
6120
9329
1811
6810
4322
3320
1410
7320
5610
0131
0132
8219
7310
1709
3240
3230
1702
1392
3290
1629
2220
2410
1391
1512
8230
0118
6820
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
6311
Email[email protected]
Phone0889738291
Mã số thuế2803164979
Tên viết tắtLE NHAN COMPANY
Tên quốc tếLE NHAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T22:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4741
4761
4742
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
6312
8559
4330
6209
8299
7110
7410
7020
6190
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2023
0118
6202
4933
4929
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0912564986
Mã số thuế0111051200
Tên viết tắtDUCNGHIA CO.,LTD
Tên quốc tếDUC NGHIAINVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T18:39:54
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4620
4511
4690
4663
4771
4719
4711
4741
4730
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
5320
4513
8110
1812
5510
5229
8299
5225
7110
7420
7410
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
3320
7320
5610
4311
7310
1701
1622
1702
1621
3312
3319
3315
9529
8230
6820
4933
4922
4929
4921
4931
8121
8129
4222
4212
4101
4102
3900
3822
3821