NGÀNH NGHỀ: Cho thuê xe có động cơ Tìm thấy 233477
Phone0949822117
Mã số thuế1702315838
Người đại diệnTRẦN THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:10:28
Phone0969916345
Mã số thuế2401021138
Người đại diệnNGỌ VĂN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:10:18
Tên ngành nghề
4669
4633
4632
4690
4663
4752
4721
4711
4781
7710
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5610
3812
3811
4932
4931
Phone0937848768
Mã số thuế1102095933
Tên viết tắtBK METAL VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếBK METAL VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH HƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:39:58
Phone0797167938
Mã số thuế3703328343
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV THANH TÂN LỘC PHÁT
Người đại diệnPHAN THANH TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:40:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4741
5224
7730
7710
4312
1812
3011
2592
4330
1313
6209
7110
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
4311
7310
1701
1622
3100
1392
3290
2599
1629
2220
1311
1393
2740
2790
1391
1312
9524
3312
3314
9512
9522
3315
8230
6202
4933
5022
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0332619376
Mã số thuế3901359174
Tên viết tắtHOANG ANH PHAT CTS CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG ANH PHAT CONSTRUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUYỀN YẾN OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:40:16
Tên ngành nghề
4662
4690
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
8211
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
4311
8219
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0941353388
Mã số thuế0801449069
Tên quốc tếDAI LAM COAL PROCESSING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T20:10:01
Tên ngành nghề
4669
4661
4511
4690
4773
4719
4512
4764
4530
4520
5224
7730
7710
4513
3011
3012
5229
0990
8299
5225
5221
5222
0899
0810
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
2011
2391
1920
2029
2399
1910
2392
3315
4933
4912
5022
5012
Email[email protected]
Phone0965388910
Mã số thuế0111052081
Tên quốc tếQTNINTERNATIONAL EXPRESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T23:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4711
4730
4724
4753
5224
7730
7710
5320
5621
5629
8292
5630
5229
8299
5225
5210
7320
5610
7310
8230
4933
4932
4931
Email[email protected]
Phone0987867569
Mã số thuế0901188861
Người đại diệnHOÀNG NGỌC TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4663
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4730
4791
4784
4763
4772
4764
5224
7730
7710
4312
7820
7830
8130
8211
8110
1812
2592
4330
7810
5229
7020
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
2591
1623
2814
1709
2816
2593
3240
2750
1104
2652
2818
3100
3290
2813
2822
2817
2821
2819
2710
2023
2513
2013
2640
2029
2599
2219
1629
1420
2220
2022
2790
2512
1430
1512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4933
4931
8121
8129
4299
4101
4102
3900
3822
3821