NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp Tìm thấy 22558
Phone0986 799 393
Mã số thuế5801433967
Người đại diệnHỒ QUỐC HINH
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2020-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-14 02:44:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4620
4632
4690
5224
0144
0146
0149
0145
1030
1010
7710
4610
8110
0162
8299
0163
0161
3600
5210
6810
0131
0322
1080
0121
0128
0119
0118
6820
4933
4102
Phone0987709514
Mã số thuế5702015165
Tên quốc tếDONG BAC A GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỮU THÁI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2019-10-03
Thay đổi giấy phép2023-07-15 09:15:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4690
4663
4759
4752
4774
4512
4763
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
4312
5621
4513
5629
7990
8110
5630
4330
8010
9321
5229
5225
9319
9329
4390
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0917306262
Mã số thuế0700758060
Tên viết tắtHNDD.,JSC
Tên quốc tếHA NAM DAIRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH HẢI
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2015-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:19:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
4632
4690
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
5629
8110
5630
8559
0162
0163
0161
7500
5210
6810
5610
0322
1073
1071
03224
2825
2829
2821
1075
1080
1079
3312
3700
0119
0114
0112
0118
0210
0150
6820
0164
3900
Phone02518966383
Mã số thuế3603182588
Tên quốc tếLINEN SUPPLY SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIM CHI
Ngành nghề chínhGiặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2014-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:29:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02437805258
Mã số thuế0105782996
Tên viết tắtHITECH VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM HITECH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-02-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:14:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4741
4742
4542
4520
4610
5629
8130
8020
8110
1812
5630
2592
5229
5225
5221
6190
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2816
2817
2651
2630
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
6820
8121
8129
4101
4102
Phone0354525157
Mã số thuế3502483839
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LONG
Ngành nghề chínhSửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2022-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-07 17:55:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0221 6545736
Mã số thuế0900987237
Tên viết tắtDUCDATGROUP
Tên quốc tếDUC DAT ADVANTAGE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐỨC HƯỞNG
Ngành nghề chínhHoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2016-02-29
Thay đổi giấy phép2023-07-20 19:38:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4762
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4742
4722
4772
4541
4543
4542
7820
4610
8531
8292
8211
8110
8559
7490
6209
8299
6920
6910
7020
1811
6201
8219
3290
9511
9512
9521
9522
6202
Phone02862997929
Mã số thuế0312751717
Người đại diệnPHÙNG QUANG TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2014-04-23
Thay đổi giấy phép2023-07-18 10:58:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4722
4772
4541
5224
2396
1010
7730
1610
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
8292
8560
8110
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
7490
6209
5229
5225
5912
6619
7110
5913
5911
9000
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4329
3320
6201
1410
7212
7214
7211
7213
5610
7310
1623
2395
1622
1702
1621
3290
2211
2391
1629
2220
3250
1079
2100
2310
1062
1430
2392
2394
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4101
1061