NGÀNH NGHỀ: Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp Tìm thấy 22558
Mã số thuế0314665076
Tên viết tắtGREEN SHIELD JSC
Tên quốc tếGREEN SHIELD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH HUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-10-06
Thay đổi giấy phép2023-07-17 20:21:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0984670553
Mã số thuế0107690081
Tên quốc tếLION VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU THẾ MẠNH
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2017-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:42:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4511
4652
4690
4641
4759
4773
4771
4719
4512
4753
4791
4764
4541
4543
4530
4542
4520
7710
5621
4513
4610
8532
5629
8560
8110
5630
8559
8299
6619
7020
1811
7320
5610
7310
8230
Phone0862511168
Mã số thuế0312449601
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG HÂN
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:04:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
7730
7710
4312
6312
1610
5621
4610
8130
8110
2592
4330
5221
7110
5911
7410
0810
5610
7310
2731
2732
1622
3100
2011
2420
2822
2821
2710
2733
3315
3830
3700
3812
8230
6820
4933
5022
422
421
4299
4101
3822
Mã số thuế1301083844
Tên quốc tếTHANH PHUOC TRAVEL SERVICES TRADING CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN THỊ THÙY TRANG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Tre - Châu Thành
Ngày thành lập2019-11-13
Thay đổi giấy phép2023-07-15 04:56:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4789
4761
7730
7710
4312
5621
7911
8130
7990
8211
8110
1812
5630
7912
5229
9639
7410
4321
5610
7310
1621
4933
8121
8129
Phone02432323117
Mã số thuế0108303183
Tên viết tắtWFA CO.,LTD
Tên quốc tếWFA SOCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ VÂN ANH
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2018-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:43:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4632
4759
4719
4711
4764
1030
1010
1020
8292
8110
0131
3240
2750
3230
3100
3290
2740
2790
1079
2100
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0129
0118
8121
8129
3900
3822
3821
Phone0835194699
Mã số thuế0312524168
Tên viết tắtMYFA JSC
Tên quốc tếMYFA COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:01:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913292539
Mã số thuế2700282579-002
Người đại diệnLÊ ĐỨC TOÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2011-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:33:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0108922176
Tên quốc tếVU HOANG THANH HUNG SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN BẠO
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2019-09-30
Thay đổi giấy phép2023-07-15 09:43:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0439749999
Mã số thuế0106369037
Tên quốc tếHA THANH REAL ESTATE INVESTMENT AND URBAN INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MAI HOA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2013-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:15:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4772
7730
4312
7911
4610
5629
8130
8211
8020
8110
5510
5630
4330
9311
9321
8299
5221
7110
9000
4390
3600
6810
4322
4329
4311
7310
3510
3700
3811
8230
8121
8129
422
421
4299
4101