NGÀNH NGHỀ: Vệ sinh chung nhà cửa Tìm thấy 45576
Phone024 6279 7120
Mã số thuế0109463415
Tên viết tắtHOA PHAT STEEL
Tên quốc tếHOA PHAT STEEL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2020-12-18
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:44:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8010
9311
0162
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0101472023
Tên viết tắtASQTDBA.,JSC
Tên quốc tếAN SINH QUOC TE DAI BAO AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG HỒNG PHÚC
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2004-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:14:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4752
4771
4741
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
0146
0149
0145
0141
7710
5320
8533
8531
8532
5629
8130
8560
5630
9610
3011
3012
2592
8522
8523
9620
4330
1313
6492
0162
0990
8299
0163
7110
7410
7020
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4321
4329
3320
6201
2395
1622
3230
1621
2011
2420
2829
2824
2710
3091
2013
1920
1629
1910
2630
2670
2392
3092
2394
3700
3812
3811
0121
0117
0119
0113
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
4211
4101
4102
0164
3822
Phone0913322758/ 09886711
Mã số thuế0107814996
Tên quốc tếA RICH LAND REAL ESTATE DEVELOPMENT AND INVESTMENT MANAGEMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ YẾN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:19:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4721
4741
4742
4722
4751
9631
7710
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
9610
7912
8299
6810
5610
6820
4931
8121
8129
Phone0915861882
Mã số thuế0107665952
Tên viết tắtHMB HA NOI HOMA.,JST
Tên quốc tếHMB HA NOI HOUSING MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIỀU XUÂN BA
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:59:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4752
4512
7730
7710
4312
4610
8130
8211
8110
2592
4330
5229
8299
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2022
2392
2394
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02462811460
Mã số thuế0107930939
Tên quốc tếDSG INVEST INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ ĐĂNG TÙNG SƠN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:59:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
5224
7730
4312
8130
4330
9311
5229
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4311
2395
3290
2391
2392
2394
3700
6820
8121
8129
421
4299
4101
3822
3821
Phone02466850065
Mã số thuế0108365648
Tên viết tắtBA GIA LINH CO.,LTD
Tên quốc tếBA GIA LINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HUY ĐĂNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2018-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:48:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4753
4791
7730
7740
7710
4312
1610
4610
8130
8292
8211
8110
8559
4330
7490
8299
0161
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1623
1709
1622
1520
3100
1621
1629
1430
1512
3812
3811
8230
0129
0118
4933
8121
8129
4229
4211
4299
4101
0164
Phone0908 111 369
Mã số thuế0310476938
Tên quốc tếVAN DINH SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THANH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2010-11-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:42:24
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4661
4511
4632
4663
4752
4723
4781
4730
4722
5224
4312
7911
7990
7912
2592
7490
5229
5221
6619
4390
0810
0891
0722
0710
0892
4329
1622
2599
2512
2310
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5011
8121
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0866561659
Mã số thuế0311684747
Người đại diệnVŨ ANH QUỐC
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2012-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:17:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4530
5224
7730
7710
4312
7830
4330
6492
5229
7110
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
7320
4311
3290
3312
3812
3811
6820
4933
5022
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone028 6653 4546
Mã số thuế0311908210
Tên viết tắtGLOBAL BRAIN CO.,LTD
Tên quốc tếGLOBAL BRAIN TRANSLATION - STUDY ABROAD CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THANH DƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-18 12:38:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4652
4632
4641
4771
4772
4751
1030
1010
1020
7730
7710
7820
7830
7911
4610
8532
5629
7990
8211
8560
1812
7912
2432
2431
2592
8559
1313
7490
9312
8710
9311
7810
6209
8299
5221
9319
7410
7020
1811
0312
7120
4322
6201
1410
7212
7222
7221
7320
0321
0322
4311
8219
7310
2591
2511
1071
1394
1399
3100
1392
2610
2620
1075
2640
2220
1311
1393
3250
1079
1430
1391
1312
1820
3312
1511
8230
0150
6202
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4212
4211
4299
4291
4101
4102
6311