NGÀNH NGHỀ: Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Tìm thấy 54
| Mã số thuế | 0401442686 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ ĐÀO |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2011-09-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 18:04:10 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0978976830 |
| Mã số thuế | 0800935147 |
| Tên viết tắt | HAI DUONG CAC ., JSC |
| Tên quốc tế | HAI DUONG CONSTRUCTION AND ACHIEVEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | HOÀNG MẠNH DŨNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2011-11-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 22:57:50 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0220 3546 023 |
| Mã số thuế | 0800925406 |
| Tên viết tắt | HAI TIEN HID.,JSC |
| Tên quốc tế | HAI TIEN INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | Nguyễn Khánh Toàn |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2011-08-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 00:57:30 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0983901325 |
| Mã số thuế | 2400586368 |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN HIỆU |
| Ngành nghề chính | Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2012-02-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 14:50:44 |
| Phone | 0313613685 |
| Mã số thuế | 0201124580 |
| Tên viết tắt | MAT RONG IT.,JSC |
| Tên quốc tế | MAT RONG INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐỖ TÂN TIẾN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống có cồn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2010-10-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-04 03:17:40 |
| Phone | 0989195842 |
| Mã số thuế | 2600745512 |
| Tên viết tắt | AN THÁI PHÚ THỌ JSC |
| Tên quốc tế | AN THÁI PHÚ THỌ JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TẠ ĐÌNH THAU |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy |
| Ngày thành lập | 2011-06-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 17:08:06 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0273 815564 |
| Mã số thuế | 5000630240 |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH SƠN |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh chung nhà cửa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2010-09-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:16:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0905462489 |
| Mã số thuế | 0401408332 |
| Tên viết tắt | TRLAD CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TRLAD TRADE & TRADITIONAL ARCHITECTURE LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | BÙI THANH TÍN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Ngày thành lập | 2011-02-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 14:28:53 |
| Phone | 0511642107 |
| Mã số thuế | 0400462168 |
| Tên viết tắt | MP CO.,LTD |
| Tên quốc tế | MINH PHUONG CO.,LTD |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH QUANG |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2004-03-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 03:23:30 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02073 825736 096570 |
| Mã số thuế | 5000597681 |
| Người đại diện | TRUNG VĨNH TRÍ |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn |
| Ngày thành lập | 2010-04-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-20 19:15:12 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- 1
- 2
- 3
- …
- 6
- Trang sau »