NGÀNH NGHỀ: Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Tìm thấy 44993
Mã số thuế0314567632
Tên viết tắtKASA VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếKASA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HÀ
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:50:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4741
4742
6312
7830
8532
8211
8560
6399
8559
8551
8552
7810
6209
6619
7020
6201
721
7320
7220
8219
7310
9511
9512
8230
6202
6311
Phone0888 511 518
Mã số thuế0315097570
Tên viết tắtVIETBOOK NETWORK LTD
Tên quốc tếVIETBOOK NETWORK DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG HOÀNG LAN VI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:57:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4791
4742
4722
4772
4764
4541
4530
5224
7730
7740
4312
1101
6312
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8211
8020
8560
8110
1812
5510
5630
7912
3011
3012
2592
8559
8551
8552
4330
8010
7490
9321
6209
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0240
5920
5912
6619
7110
7420
5913
5911
7410
9101
7020
6110
6190
6120
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7212
7222
7211
7221
7320
5610
4311
8219
7310
2680
1701
1399
1709
2731
2732
3511
3240
2750
3212
1622
3211
1104
2811
1520
2420
2610
3030
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
1075
2023
2910
2720
1102
2391
2640
1629
1200
2399
2410
2030
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3250
1080
1079
2100
1512
1820
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
9529
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0128
0210
0150
3512
6202
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Phone0906688171
Mã số thuế0315106024
Tên viết tắtKUMQUAT AND PINE CO., LTD.
Tên quốc tếKUMQUAT AND PINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ NHƯ THỦY
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:59:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone028373038888
Mã số thuế0314962720
Tên viết tắtKINDER TALENT CORP
Tên quốc tếKINDER TALENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:59:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4511
4652
4641
4663
4723
4774
4711
4541
4520
7710
5621
8541
8531
8542
8532
8560
5510
5630
9610
8559
851
8551
8520
8552
9620
4330
9312
5229
9639
9633
5920
7110
7420
9000
7410
7020
6190
4390
1811
6201
1410
5610
8219
7310
3290
3510
9511
9512
8230
6820
4932
8121
8129
4299
4101
Phone02435111107
Mã số thuế0108245541
Tên viết tắtHOANG KIM D&P CO.,LTD
Người đại diệnĐINH THỊ BÍCH THỦY
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:22:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0862998982
Mã số thuế0109461545
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ TƯ VẤN SÔNG HỒNG
Tên quốc tếSONG HONG CONSTRUCTION INVESTMENT AND SERVICE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC VƯỢNGt
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2021-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:21:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
1812
4330
0162
0240
0161
7110
7020
4390
1811
7120
4321
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7213
8219
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
Phone0963915885
Mã số thuế0108387433
Tên quốc tếTHANHCONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC THÀNH
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:04:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4641
4762
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4741
4761
4753
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4751
7730
4312
6312
4610
8211
8020
8560
6399
2592
4330
6209
8299
8220
6190
9329
4390
3600
4322
4329
3320
6201
1410
4311
8219
2640
3250
3312
9511
9512
9521
9522
3315
3700
8230
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
5820
Phone0975736789
Mã số thuế0108399982
Tên viết tắtAIME FASHION
Tên quốc tếAIME FASHION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ LAN HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:21:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4634
4690
4641
4762
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4711
4781
4761
4753
4791
4763
4772
4764
4751
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6312
1610
7911
4610
8130
7990
8292
8211
1812
6399
7912
1313
6209
8299
8220
5912
9700
5911
9000
7410
1811
5210
6201
1410
8219
1324
1399
1702
1520
1392
2023
1420
1311
2030
1393
1430
1391
1312
1512
1820
1511
8230
6202
4933
4932
8121
8129
6311
5820
Phone02462661336
Mã số thuế0108410146
Tên quốc tếVIET INTERACTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LINH
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:15:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4652
4632
4641
4762
4771
4741
4761
4791
4742
4772
7730
6312
4610
8292
5510
6399
5914
6209
9639
9633
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
6190
6201
7320
8219
7310
8230
6202
6820
6311
5820